haick
Định nghĩa
Danh từ: - Áo choàng haick: Một loại áo choàng ngoài lớn, thường được làm từ một mảnh vải trắng rộng. Loại áo này được đàn ông và phụ nữ mặc ở Bắc Phi, đặc biệt là ở các quốc gia như Morocco, Algeria và Tunisia. "Haick" thường được quấn quanh cơ thể và có thể che kín đầu, vai và thân mình.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ nữ mặc một chiếc áo choàng haick truyền thống để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.)
- (Ở chợ, nhiều người đàn ông đang bán những chiếc áo choàng haick làm từ vải cotton mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To wrap a haick": Quấn một chiếc áo choàng haick.
- She learned how to wrap a haick properly from her grandmother. (Cô ấy đã học cách quấn một chiếc áo choàng haick đúng cách từ bà của mình.)
"Haick as a cultural symbol": Áo choàng haick như một biểu tượng văn hóa.
- The haick is not just clothing; it represents the cultural identity of the Berber people. (Áo choàng haick không chỉ là quần áo; nó đại diện cho bản sắc văn hóa của người Berber.)
Biến thể và từ gần giống
- Haik (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "haick", thường được sử dụng trong các tài liệu cũ.
- Burnous (danh từ): Một loại áo choàng có mũ trùm đầu, phổ biến ở Bắc Phi, nhưng khác với haick ở chỗ có thiết kế cố định hơn.
Từ đồng nghĩa
- Áo choàng: "Cloak" trong tiếng Anh, nhưng "cloak" thường chỉ loại áo choàng có mũ trùm và không nhất thiết phải làm từ vải trắng.
- Khăn choàng lớn: "Large shawl" trong tiếng Anh, nhưng "shawl" thường nhỏ hơn và không được quấn toàn thân như haick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wrap in a haick: Quấn trong một chiếc áo choàng haick.
- He wrapped himself in a haick to stay warm during the cold night. (Anh ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng haick để giữ ấm trong đêm lạnh.)
Drape a haick over: Phủ một chiếc áo choàng haick lên.
- She draped a haick over her shoulders as a sign of modesty. (Cô ấy phủ một chiếc áo choàng haick lên vai như một dấu hiệu của sự khiêm tốn.)
Thành ngữ liên quan
- "Wear the haick of tradition": Mặc chiếc áo choàng haick của truyền thống (mang ý nghĩa tượng trưng cho việc tuân thủ phong tục tập quán cũ).
- By wearing the haick of tradition, she honored her ancestors. (Bằng cách mặc chiếc áo choàng haick của truyền thống, cô ấy đã tôn vinh tổ tiên của mình.)