hail mary

hail mary

A football player throws a Hail Mary pass as the game clock expires.

Định nghĩa

Danh từ: - Kính chào Đức Mẹ: "Hail Mary" một lời chào kính Đức Trinh Nữ Maria, hiện được sử dụng trong các lời cầu nguyện dành cho Ngài. - Đường chuyền canh bạc cuối cùng: Trong thể thao (đặc biệt bóng bầu dục Mỹ), "hail mary" chỉ một đường chuyền dài mạo hiểm, thường được thực hiện vào những giây cuối cùng của trận đấu với hy vọng ghi bàn thắng bất ngờ. - Nỗ lực liều lĩnh cuối cùng: Nghĩa bóng, "hail mary" dùng để chỉ bất kỳ nỗ lực tuyệt vọng nào được thực hiện khi mọi thứ khác đã thất bại.

dụ sử dụng
  • Kính chào Đức Mẹ:

    • She recited a Hail Mary before going to bed. ( ấy đọc một kinh Kính chào Đức Mẹ trước khi đi ngủ.)
    • The Hail Mary is one of the most well-known prayers in Christianity. (Kinh Kính chào Đức Mẹ một trong những lời cầu nguyện nổi tiếng nhất trong Kitô giáo.)
  • Đường chuyền canh bạc cuối cùng:

    • With only five seconds left, the quarterback threw a Hail Mary into the end zone. (Chỉ còn năm giây, tiền vệ ném một đường chuyền canh bạc cuối cùng vào khu vực cuối sân.)
  • Nỗ lực liều lĩnh cuối cùng:

    • The company made a Hail Mary attempt to avoid bankruptcy by launching a new product. (Công ty đã thực hiện một nỗ lực liều lĩnh cuối cùng để tránh phá sản bằng cách tung ra một sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Hail Mary pass": đường chuyền canh bạc cuối cùng (trong bóng bầu dục).

    • The team's only hope was a Hail Mary pass in the final seconds. (Hy vọng duy nhất của đội một đường chuyền canh bạc cuối cùng trong những giây cuối.)
  • "to say a Hail Mary": đọc kinh Kính chào Đức Mẹ.

    • The nuns said a Hail Mary for the sick children. (Các nữ tu đã đọc kinh Kính chào Đức Mẹ cho những đứa trẻ bị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hail Mary prayer (cụm danh từ): kinh Kính chào Đức Mẹ.
    • The Hail Mary prayer is repeated during the Rosary. (Kinh Kính chào Đức Mẹ được lặp lại trong khi lần chuỗi Mân Côi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ave Maria: một tên gọi khác của kinh Kính chào Đức Mẹ (từ tiếng Latinh).
  • Last-ditch effort: nỗ lực cuối cùng (trong nghĩa bóng).
  • Desperation play: đường chơi tuyệt vọng (trong thể thao).
Các cụm từ liên quan
  • Hail Mary attempt: nỗ lực liều lĩnh cuối cùng.
    • It was a Hail Mary attempt to win the election. (Đó một nỗ lực liều lĩnh cuối cùng để thắng cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw a Hail Mary: thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng.
    • The company threw a Hail Mary by investing all its money in a risky venture. (Công ty đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng bằng cách đầu toàn bộ tiền vào một dự án mạo hiểm.)