hair care

hair care

A woman practices hair care by brushing her long hair in front of a mirror.

Định nghĩa

Danh từ: - Chăm sóc tóc: "hair care" chỉ hoạt động chăm sóc tóc, bao gồm các hành động như gội đầu, cắt tóc, uốn tóc, hoặc tạo kiểu tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy dành nhiều tiền cho các sản phẩm chăm sóc tóc.)
  • (Chăm sóc tóc tốt bao gồm việc gội đầu dùng dầu xả thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hair care routine": quy trình chăm sóc tóc hàng ngày.

    • Her hair care routine includes using a deep conditioner once a week. (Quy trình chăm sóc tóc của ấy bao gồm việc sử dụng dầu xả sâu mỗi tuần một lần.)
  • "hair care industry": ngành công nghiệp chăm sóc tóc.

    • The hair care industry has grown significantly in recent years. (Ngành công nghiệp chăm sóc tóc đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair (n): tóc.

    • She has long, beautiful hair. ( ấy mái tóc dài đẹp.)
  • Haircare (n): viết liền biến thể chính tả của "hair care", mang cùng nghĩa.

    • This brand specializes in organic haircare. (Thương hiệu này chuyên về chăm sóc tóc hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair maintenance: duy trì chăm sóc tóc.
  • Hair treatment: điều trị tóc (thường nhấn mạnh vào việc phục hồi hoặc cải thiện tình trạng tóc).
Thành ngữ liên quan
  • Bad hair day: ngày tóc xấu, chỉ một ngày tóc không vào nếp hoặc trông không đẹp.
    • I'm having a bad hair day, so I'll wear a hat. (Hôm nay tôi một ngày tóc xấu, nên tôi sẽ đội .)