hair curler
Danh từ:
- Dụng cụ uốn tóc: "hair curler" là một thiết bị cơ học hình ống trụ, thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để cuộn tóc quanh nó nhằm tạo ra các lọn tóc xoăn hoặc gợn sóng.
- (Cô ấy đặt các dụng cụ uốn tóc vào tóc trước khi đi ngủ.)
- (Một người phụ nữ với đầu đầy dụng cụ uốn tóc trông không được đẹp mắt cho lắm.)
"to put curlers in one's hair": đặt dụng cụ uốn tóc vào tóc.
- She put curlers in her hair to create curls for the party. (Cô ấy đặt dụng cụ uốn tóc vào tóc để tạo lọn xoăn cho bữa tiệc.)
"to take curlers out": tháo dụng cụ uốn tóc ra.
- After an hour, she took the curlers out and admired her curls. (Sau một giờ, cô ấy tháo dụng cụ uốn tóc ra và chiêm ngưỡng những lọn tóc xoăn của mình.)
Curlers (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ nhiều dụng cụ uốn tóc cùng lúc.
- She bought a set of curlers from the store. (Cô ấy mua một bộ dụng cụ uốn tóc từ cửa hàng.)
Hair roller (danh từ): tương tự "hair curler", nhưng thường là loại cuộn tóc có gai hoặc bề mặt nhám để giữ tóc chặt hơn.
- She used hair rollers to add volume to her hair. (Cô ấy dùng cuộn tóc để tăng độ phồng cho tóc.)
Curling iron: máy uốn tóc (dụng cụ dùng nhiệt để uốn tóc, khác với "hair curler" thường không dùng nhiệt).
- She prefers a curling iron over hair curlers for faster results. (Cô ấy thích máy uốn tóc hơn dụng cụ uốn tóc vì kết quả nhanh hơn.)
Hair roller: cuộn tóc (thường là loại có gai hoặc bề mặt nhám).
- Hair rollers are gentler on hair than curlers. (Cuộn tóc nhẹ nhàng hơn đối với tóc so với dụng cụ uốn tóc.)
Curl up: uốn xoăn lên (hành động tạo lọn xoăn).
- She curled up her hair using curlers. (Cô ấy uốn xoăn tóc bằng dụng cụ uốn tóc.)
Roll up: cuộn lên (hành động quấn tóc quanh dụng cụ).
- She rolled up her hair in curlers before sleeping. (Cô ấy cuộn tóc vào dụng cụ uốn tóc trước khi ngủ.)
- "In curlers": đang có dụng cụ uốn tóc trên đầu (thường dùng để miêu tả ngoại hình không chỉnh chu).
- She answered the door with her hair in curlers. (Cô ấy ra mở cửa với mái tóc đang có dụng cụ uốn tóc.)