hair dye

hair dye

A woman applies hair dye to her friend's hair at home.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc nhuộm tóc: "hair dye" một chất lỏng, kem hoặc bột dùng để thay đổi màu sắc của tóc, thường được sử dụng để che phủ tóc bạc, làm đẹp hoặc tạo kiểu.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một lọ thuốc nhuộm tóc mới để che đi những sợi tóc bạc.)
  • (Sử dụng thuốc nhuộm tóc quá thường xuyên có thể làm hỏng tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent hair dye": thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn, thay đổi màu tóc lâu dài.
    • Permanent hair dye requires a developer to work. (Thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn cần chất phát triển để hoạt động.)
  • "Temporary hair dye": thuốc nhuộm tóc tạm thời, chỉ giữ màu trong vài lần gội đầu.
    • She used a temporary hair dye for the party. ( ấy dùng thuốc nhuộm tóc tạm thời cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair dyeing (danh động từ): hành động nhuộm tóc.
    • Hair dyeing is a popular beauty treatment. (Nhuộm tóc một phương pháp làm đẹp phổ biến.)
  • Hair color (danh từ): màu tóc (có thể chỉ màu tự nhiên hoặc màu nhuộm).
    • She changed her hair color from brown to blonde. ( ấy thay đổi màu tóc từ nâu sang vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair tint: thuốc nhuộm tóc (thường nhẹ hơn, tạo hiệu ứng màu nhẹ).
    • A hair tint can add subtle highlights. (Thuốc nhuộm nhẹ có thể thêm các mảng màu tinh tế.)
  • Hair colorant: chất tạo màu tóc (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
    • Hair colorant comes in various forms like cream or foam. (Chất tạo màu tóc nhiều dạng như kem hoặc bọt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hair dye", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Apply hair dye: thoa thuốc nhuộm tóc.
      • She applied the hair dye carefully to avoid stains. ( ấy thoa thuốc nhuộm tóc cẩn thận để tránh vết bẩn.)
    • Rinse out hair dye: xả sạch thuốc nhuộm tóc.
      • You need to rinse out the hair dye after 30 minutes. (Bạn cần xả sạch thuốc nhuộm tóc sau 30 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dye one's hair": nhuộm tóc (thành ngữ phổ biến).
    • She decided to dye her hair red for a change. ( ấy quyết định nhuộm tóc đỏ để thay đổi.)
  • Không thành ngữ cố định riêng cho "hair dye" đây thuật ngữ cụ thể.