hair's breadth

/'heəbredθ/ Cách viết khác : (hair's_breadth) /'heəzbredθ/
danh từ
  1. đường sợi tóc, một li, một
    • by (within) a hairbreadth of dealth
      chỉ một tí nữa thì chết
tính từ
  1. suýt nữa, tí xíu
    • to have a hairbreadth escape
      suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
hair's breadth
He won the race by a hair's breadth.