hair-net

/'heənet/
Học thuật
Thân thiện
hair-net

A chef wears a hair-net while preparing food in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng tóc, lưới bao tóc: Một vật dụng mỏng, nhẹ, thường làm từ lưới hoặc vải mỏng, dùng để trùm lên giữ cho tóc gọn gàng, không bị rơi ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All kitchen staff must wear a hair-net for hygiene. (Tất cả nhân viên nhà bếp phải đội mạng tóc để đảm bảo vệ sinh.)
    • She put on a hair-net to keep her hair in place while working in the laboratory. ( ấy đội một cái lưới bao tóc để giữ tóc gọn gàng khi làm việc trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a hair-net": đội mạng tóc.
    • It is mandatory to wear a hair-net in this food processing area. (Việc đội mạng tóc bắt buộc trong khu vực chế biến thực phẩm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairnet (n): Cách viết liền của "hair-net", cùng nghĩa.
    • The word "hairnet" is a closed compound. (Từ "hairnet" một từ ghép khép kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair covering: vật che phủ tóc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khăn trùm đầu).
  • Snood: một loại lưới trùm tóc thường trang trí hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hair-net".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hair-net".

hair-net

A chef wears a hair-net while preparing food in the kitchen.

danh từ
  1. mạng tóc, lưới bao tóc