hair-shirted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khổ hạnh, tự hy sinh: "hair-shirted" mô tả một người sống theo lối khắc khổ, tự nguyện từ bỏ những tiện nghi vật chất hoặc thú vui, thường vì lý do tôn giáo hoặc đạo đức. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh chiếc áo làm bằng lông dê thô ráp (hair shirt) mà các tu sĩ thời xưa mặc để tự hành xác.
- Nghiêm khắc, khắt khe: Cũng có thể chỉ thái độ hoặc lối sống thiếu sự thoải mái, dễ chịu, mang tính phê phán sự xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Lối sống khổ hạnh của ông ấy khiến ông không được lòng những người bạn giàu có.)
- (Sự tận tụy khổ hạnh của nhà sư đối với sự nghèo khó đã truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ.)
- (Cô ấy áp dụng thái độ khắt khe đối với sự xa hoa, từ chối mọi món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hair-shirted morality": đạo đức khổ hạnh, thường chỉ sự cực đoan trong việc từ bỏ thú vui.
- The politician's hair-shirted morality alienated moderate voters. (Đạo đức khổ hạnh của chính trị gia đó đã xa lánh những cử tri ôn hòa.)
"hair-shirted self-denial": sự tự chối bỏ khắc nghiệt, mang tính ép buộc bản thân.
- His hair-shirted self-denial was a reaction to his earlier excesses. (Sự tự chối bỏ khắc nghiệt của anh ta là phản ứng lại những thái quá trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair shirt (danh từ): áo lông dê (mặc để hành xác), cũng dùng để chỉ biểu tượng của sự khổ hạnh.
- Wearing a hair shirt was a common penance in medieval times. (Mặc áo lông dê là một hình thức sám hối phổ biến thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ascetic: khổ hạnh, tu hành khắc khổ.
- Austere: nghiêm khắc, giản dị, không xa hoa.
- Self-denying: tự chối bỏ, hy sinh bản thân.
- Penitential: sám hối, ăn năn (thường liên quan đến tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- "To wear a hair shirt": mang áo lông dê (ẩn dụ cho việc tự làm khổ mình vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo).
- He felt guilty about his wealth and decided to wear a hair shirt metaphorically. (Anh ta cảm thấy tội lỗi về sự giàu có của mình và quyết định mang "áo lông dê" theo nghĩa bóng.)