haircare

haircare

A woman practices haircare by brushing her long hair in front of a mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Chăm sóc tóc: hoạt động gội, cắt, uốn hoặc tạo kiểu tóc. "Haircare" đề cập đến toàn bộ quy trình sản phẩm liên quan đến việc duy trì sức khỏe, vệ sinh vẻ đẹp của tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy dành nhiều thời gian cho quy trình chăm sóc tóc của mình.)
  • (Chăm sóc tóc tốt bao gồm việc sử dụng đúng loại dầu gội dầu xả.)
  • (Tiệm làm tóc cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haircare products": các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum, keo xịt tóc.
    • Natural haircare products are becoming more popular. (Các sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên đang trở nên phổ biến hơn.)
  • "haircare industry": ngành công nghiệp chăm sóc tóc, bao gồm sản xuất bán lẻ các sản phẩm dịch vụ liên quan.
    • The haircare industry is worth billions of dollars globally. (Ngành công nghiệp chăm sóc tóc giá trị hàng tỷ đô la trên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair care (cụm danh từ): cách viết tách rời, có nghĩa tương tự "haircare".
    • She takes good hair care by trimming it regularly. ( ấy chăm sóc tóc tốt bằng cách cắt tỉa thường xuyên.)
  • Hair (danh từ): tóc.
    • Her hair is long and shiny. (Tóc ấy dài óng ả.)
  • Care (danh từ/động từ): sự chăm sóc, chăm sóc.
    • He needs to care for his hair more. (Anh ấy cần chăm sóc tóc nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair maintenance: duy trì tóc, nhấn mạnh vào việc giữ gìn tóctrạng thái tốt.
  • Hair grooming: chải chuốt tóc, thường bao gồm tạo kiểu làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for: chăm sóc cho (ai đó hoặc cái ).
    • You should care for your hair by using a good conditioner. (Bạn nên chăm sóc tóc bằng cách sử dụng dầu xả tốt.)
  • Look after: trông nom, chăm sóc.
    • She looks after her hair with natural oils. ( ấy chăm sóc tóc bằng dầu tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • A bad hair day: một ngày tồi tệ (thường do tóc xấu hoặc rối), nghĩa bóng chỉ một ngày không may mắn.
    • I'm having a bad hair day, nothing seems to work. (Tôi đang một ngày tồi tệ, mọi thứ dường như không suôn sẻ.)
  • Let your hair down: thư giãn, thoải mái (theo nghĩa đen xõa tóc, không còn gò bó).
    • After a long week, she decided to let her hair down at the party. (Sau một tuần dài, ấy quyết định thư giãn tại bữa tiệc.)