hairdresser
Định nghĩa
Danh từ: thợ cắt tóc, thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
- "hairdresser" chỉ một người có nghề nghiệp chính là cắt, tạo kiểu, uốn, nhuộm hoặc chăm sóc tóc cho khách hàng, thường làm việc tại tiệm làm tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm tóc của tôi đã giới thiệu một loại dầu gội mới phù hợp với loại tóc của tôi.)
- (Cô ấy đã làm thợ cắt tóc hơn mười năm và rất thành thạo trong việc cắt tóc xoăn.)
- (Tôi có hẹn với thợ làm tóc của mình vào ngày mai lúc 10 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the hairdresser": đến tiệm làm tóc để cắt hoặc tạo kiểu tóc.
- She goes to the hairdresser every month for a trim. (Cô ấy đến tiệm làm tóc mỗi tháng để cắt tỉa.)
- "hairdresser's": tiệm làm tóc (dùng như danh từ sở hữu cách, thường không có dấu nháy đơn).
- I'll meet you at the hairdresser's after work. (Tôi sẽ gặp bạn ở tiệm làm tóc sau giờ làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairdressing (danh từ): nghề làm tóc, kỹ thuật làm tóc.
- She studied hairdressing at a vocational school. (Cô ấy học nghề làm tóc tại một trường dạy nghề.)
- Hairdresser's (danh từ): tiệm làm tóc (cách nói thông dụng).
- The hairdresser's on the corner is very popular. (Tiệm làm tóc ở góc phố rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Stylist: nhà tạo mẫu tóc (thường nhấn mạnh vào khả năng tạo kiểu).
- Barber: thợ cắt tóc nam (chủ yếu cắt tóc nam và cạo râu).
- Haircutter: thợ cắt tóc (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "hairdresser", nhưng có thể dùng:
- "get one's hair done": nhờ thợ làm tóc làm tóc.
- I need to get my hair done before the wedding. (Tôi cần nhờ thợ làm tóc làm tóc trước đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hairdresser".