hairdressing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề cắt tóc, làm tóc: "hairdressing" chỉ hoạt động chăm sóc tóc chuyên nghiệp, bao gồm gội, cắt, uốn, tạo kiểu tóc.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: "hairdressing" cũng có thể đề cập đến các sản phẩm dùng cho tóc như dầu gội, dầu xả, gel tạo kiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to pursue a career in hairdressing. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành làm tóc.)
- The salon offers a range of hairdressing services. (Tiệm làm tóc cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc tóc khác nhau.)
- He uses a special hairdressing product to style his hair. (Anh ấy sử dụng một sản phẩm chăm sóc tóc đặc biệt để tạo kiểu tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hairdressing salon": tiệm làm tóc.
- The hairdressing salon is located in the city center. (Tiệm làm tóc nằm ở trung tâm thành phố.)
"hairdressing course": khóa học làm tóc.
- She enrolled in a hairdressing course to learn new techniques. (Cô ấy đăng ký một khóa học làm tóc để học các kỹ thuật mới.)
Biến thể và từ gần giống
Hairdresser (danh từ): thợ làm tóc, người chuyên cắt và tạo kiểu tóc.
- The hairdresser gave her a stylish new look. (Người thợ làm tóc đã tạo cho cô ấy một diện mạo mới thời trang.)
Hair (danh từ): tóc.
- She has long, beautiful hair. (Cô ấy có mái tóc dài và đẹp.)
Từ đồng nghĩa
Hairstyling: tạo kiểu tóc, thường nhấn mạnh vào việc tạo dáng tóc.
- Hairstyling is an important part of her daily routine. (Tạo kiểu tóc là một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của cô ấy.)
Barbering: nghề cắt tóc nam, thường dùng riêng cho tóc nam.
- Barbering requires different skills from hairdressing. (Nghề cắt tóc nam đòi hỏi các kỹ năng khác so với làm tóc nữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hairdressing", nhưng có thể liên quan đến:
- Do someone's hair: làm tóc cho ai đó.
- The stylist did her hair beautifully for the wedding. (Nhà tạo mẫu đã làm tóc cho cô ấy rất đẹp cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Make someone's hair stand on end: làm ai đó sợ hãi (không liên quan trực tiếp đến "hairdressing" nhưng có từ "hair").
- The horror movie made my hair stand on end. (Bộ phim kinh dị làm tóc tôi dựng đứng lên vì sợ.)