hairdressing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề cắt tóc, làm tóc: "hairdressing" chỉ hoạt động chăm sóc tóc chuyên nghiệp, bao gồm gội, cắt, uốn, tạo kiểu tóc.
    • Sản phẩm chăm sóc tóc: "hairdressing" cũng có thể đề cập đến các sản phẩm dùng cho tóc như dầu gội, dầu xả, gel tạo kiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to pursue a career in hairdressing. ( ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành làm tóc.)
    • The salon offers a range of hairdressing services. (Tiệm làm tóc cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc tóc khác nhau.)
    • He uses a special hairdressing product to style his hair. (Anh ấy sử dụng một sản phẩm chăm sóc tóc đặc biệt để tạo kiểu tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hairdressing salon": tiệm làm tóc.

    • The hairdressing salon is located in the city center. (Tiệm làm tóc nằmtrung tâm thành phố.)
  • "hairdressing course": khóa học làm tóc.

    • She enrolled in a hairdressing course to learn new techniques. ( ấy đăng ký một khóa học làm tóc để học các kỹ thuật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairdresser (danh từ): thợ làm tóc, người chuyên cắt tạo kiểu tóc.

    • The hairdresser gave her a stylish new look. (Người thợ làm tóc đã tạo cho ấy một diện mạo mới thời trang.)
  • Hair (danh từ): tóc.

    • She has long, beautiful hair. ( ấy mái tóc dài đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairstyling: tạo kiểu tóc, thường nhấn mạnh vào việc tạo dáng tóc.

    • Hairstyling is an important part of her daily routine. (Tạo kiểu tóc một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của ấy.)
  • Barbering: nghề cắt tóc nam, thường dùng riêng cho tóc nam.

    • Barbering requires different skills from hairdressing. (Nghề cắt tóc nam đòi hỏi các kỹ năng khác so với làm tóc nữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hairdressing", nhưng có thể liên quan đến:
    • Do someone's hair: làm tóc cho ai đó.
      • The stylist did her hair beautifully for the wedding. (Nhà tạo mẫu đã làm tóc cho ấy rất đẹp cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's hair stand on end: làm ai đó sợ hãi (không liên quan trực tiếp đến "hairdressing" nhưng từ "hair").
    • The horror movie made my hair stand on end. (Bộ phim kinh dị làm tóc tôi dựng đứng lên sợ.)