hairgrip

hairgrip

A woman uses a hairgrip to secure a section of her hair.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹp tóc: "hairgrip" một loại kẹp tóc nhỏ, thường được làm bằng dây kim loại phẳng, hai nhánh ép chặt vào nhau. được dùng để giữ mái tóc ngắn (kiểu bob) cố định tại chỗ.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái kẹp tóc để giữ mái tóc mái không rơi vào mắt.)
  • (Tôi cần một cái kẹp tóc để giữ chặt lọn tóc lỏng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten with a hairgrip": cố định bằng kẹp tóc.

    • She fastened her updo with several hairgrips. ( ấy cố định búi tóc bằng vài cái kẹp tóc.)
  • "a hairgrip in place": kẹp tócđúng vị trí.

    • Make sure the hairgrip is in place before you move. (Hãy chắc chắn kẹp tóc đãđúng vị trí trước khi bạn di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobby pin (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ, chỉ cùng một loại kẹp tóc.
  • Grip (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Anh ( dụ: "a grip" thay cho "hairgrip").
Từ đồng nghĩa
  • Bobby pin: kẹp tóc (dạng dây kim loại phẳng).
  • Hairpin: kẹp tóc (có thể chỉ loại kẹp tóc hình chữ U, khác với hairgrip).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip in: kẹp vào (tóc).

    • She clipped in a hairgrip to hold the braid. ( ấy kẹp vào một cái kẹp tóc để giữ bím tóc.)
  • Pin up: ghim lên (tóc).

    • She pinned up her hair with a hairgrip. ( ấy ghim tóc lên bằng một cái kẹp tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • As neat as a hairgrip: gọn gàng, ngăn nắp ( von với sự chắc chắn nhỏ gọn của kẹp tóc).
    • Her desk was as neat as a hairgrip, everything in its place. (Bàn làm việc của ấy gọn gàng như một cái kẹp tóc, mọi thứ đều đúng chỗ.)