hairlessness

hairlessness

The baby's hairlessness made her scalp smooth and soft.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng không lông/tóc: "hairlessness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, động vật hoặc vật thể không lông hoặc tóc trên bề mặt cơ thể. - Sự trụi lông: Từ này cũng có thể mô tả sự vắng mặt hoàn toàn của lông, tóc, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, thẩm mỹ hoặc y học.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng không lông của con chó khiến phù hợp với những người bị dị ứng.)
  • (Tình trạng trụi lôngmột số giống mèo một đặc điểm di truyền.)
  • (Tình trạng không tóc của bệnh nhân tác dụng phụ của hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pathological hairlessness": tình trạng rụng lông/tóc do bệnh .
    • Pathological hairlessness can be caused by autoimmune disorders. (Tình trạng rụng lông/tóc do bệnh có thể do rối loạn tự miễn gây ra.)
  • "selective hairlessness": tình trạng không lông/tóc chọn lọc (trong lai tạo giống).
    • Selective hairlessness in dogs is achieved through controlled breeding. (Tình trạng không lông chọn lọcchó đạt được thông qua lai tạo kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairless (tính từ): không lông/tóc.
    • The hairless cat is popular among pet owners. (Con mèo không lông được ưa chuộng trong giới chủ nuôi thú cưng.)
  • Hairlessness (danh từ): dạng danh từ của "hairless".
Từ đồng nghĩa
  • Baldness: tình trạng hói đầu (thường dùng cho người, đặc biệt trên da đầu).
    • Baldness is a common form of hair loss in men. (Hói đầu một dạng rụng tóc phổ biếnnam giới.)
  • Smoothness: sự nhẵn nhụi (ám chỉ bề mặt không lông, tóc).
    • The smoothness of the skin indicates hairlessness. (Sự nhẵn nhụi của da cho thấy tình trạng không lông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hairlessness". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Lose hair: rụng lông/tóc.
      • The treatment caused him to lose hair. (Phương pháp điều trị khiến anh ấy bị rụng tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • As bald as a coot: hói như sáo (thành ngữ chỉ tình trạng hói đầu hoàn toàn).
    • After the illness, he became as bald as a coot. (Sau cơn bệnh, anh ấy trở nên hói như sáo.)