hairline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường chân tóc: "hairline" chỉ đường ranh giới tự nhiên nơi tóc mọc trên da đầu, thường thấy rõ nhất ở trán.
- Đường rất mảnh: "hairline" còn được dùng để chỉ một đường kẻ hoặc vết nứt cực kỳ mỏng và nhỏ, như sợi tóc.
Ví dụ sử dụng
Đường chân tóc:
- His hairline is receding. (Đường chân tóc của anh ấy đang bị hói dần.)
- She has a natural widow's peak at her hairline. (Cô ấy có một đỉnh góa phụ tự nhiên ở đường chân tóc.)
Đường rất mảnh:
- There is a hairline crack in the vase. (Có một vết nứt rất mảnh trên chiếc bình.)
- The artist drew a hairline stroke to outline the figure. (Người nghệ sĩ đã vẽ một nét cực mảnh để phác thảo hình dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hairline fracture": gãy xương dạng tóc (vết gãy rất nhỏ, khó phát hiện).
- The doctor diagnosed a hairline fracture in his wrist. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gãy xương dạng tóc ở cổ tay.)
"hairline margin": lợi nhuận rất mỏng.
- The company operates on a hairline margin. (Công ty hoạt động với biên lợi nhuận rất mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Hairline (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đường chân tóc.
- He has a hairline scar on his forehead. (Anh ấy có một vết sẹo ở đường chân tóc trên trán.)
Receding hairline: đường chân tóc bị lùi dần (dấu hiệu hói đầu).
- Many men worry about a receding hairline as they age. (Nhiều đàn ông lo lắng về đường chân tóc lùi dần khi họ già đi.)
Từ đồng nghĩa
- Hairline (n): không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Việt; có thể dịch là "đường viền tóc" hoặc "đường ranh tóc".
- Thin line: đường mảnh (cho nghĩa "đường rất mảnh").
- The crack is just a thin line. (Vết nứt chỉ là một đường mảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hairline", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Recede along the hairline: lùi dọc theo đường chân tóc.
- His hair is receding along the hairline. (Tóc anh ấy đang lùi dọc theo đường chân tóc.)
Thành ngữ liên quan
- "Hairline decision": quyết định rất sít sao, khó phân thắng bại.
- The match ended with a hairline decision by the referee. (Trận đấu kết thúc với một quyết định rất sít sao của trọng tài.)