hairline

hairline

She carefully examined the hairline of the antique vase for any cracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chân tóc: "hairline" chỉ đường ranh giới tự nhiên nơi tóc mọc trên da đầu, thường thấy nhấttrán.
    • Đường rất mảnh: "hairline" còn được dùng để chỉ một đường kẻ hoặc vết nứt cực kỳ mỏng nhỏ, như sợi tóc.
dụ sử dụng
  • Đường chân tóc:

    • His hairline is receding. (Đường chân tóc của anh ấy đang bị hói dần.)
    • She has a natural widow's peak at her hairline. ( ấy một đỉnh góa phụ tự nhiênđường chân tóc.)
  • Đường rất mảnh:

    • There is a hairline crack in the vase. ( một vết nứt rất mảnh trên chiếc bình.)
    • The artist drew a hairline stroke to outline the figure. (Người nghệ sĩ đã vẽ một nét cực mảnh để phác thảo hình dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hairline fracture": gãy xương dạng tóc (vết gãy rất nhỏ, khó phát hiện).

    • The doctor diagnosed a hairline fracture in his wrist. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gãy xương dạng tóccổ tay.)
  • "hairline margin": lợi nhuận rất mỏng.

    • The company operates on a hairline margin. (Công ty hoạt động với biên lợi nhuận rất mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairline (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đường chân tóc.

    • He has a hairline scar on his forehead. (Anh ấy một vết sẹođường chân tóc trên trán.)
  • Receding hairline: đường chân tóc bị lùi dần (dấu hiệu hói đầu).

    • Many men worry about a receding hairline as they age. (Nhiều đàn ông lo lắng về đường chân tóc lùi dần khi họ già đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairline (n): không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Việt; có thể dịch "đường viền tóc" hoặc "đường ranh tóc".
  • Thin line: đường mảnh (cho nghĩa "đường rất mảnh").
    • The crack is just a thin line. (Vết nứt chỉ một đường mảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hairline", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Recede along the hairline: lùi dọc theo đường chân tóc.
      • His hair is receding along the hairline. (Tóc anh ấy đang lùi dọc theo đường chân tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hairline decision": quyết định rất sít sao, khó phân thắng bại.
    • The match ended with a hairline decision by the referee. (Trận đấu kết thúc với một quyết định rất sít sao của trọng tài.)