hairpin

/'heəpin/
Học thuật
Thân thiện
hairpin

She secures her bun with a simple hairpin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái kẹp tóc: Một vật dụng nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, hình chữ U, dùng để cố định tóc vào vị trí.
    • Đoạn đường cua gấp: Một khúc cua rất hẹp gấp trên đường, thường hình dạng giống chiếc kẹp tóc uốn cong.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kẹp tóc):

    • She used a simple hairpin to keep her bun in place. ( ấy dùng một cái kẹp tóc đơn giản để giữ búi tóc cố định.)
    • I found a vintage silver hairpin at the antique store. (Tôi tìm thấy một cái kẹp tóc bằng bạc cổ điểncửa hàng đồ cổ.)
  • Danh từ (đoạn đường cua):

    • The mountain road is famous for its dangerous hairpin turns. (Con đường núi nổi tiếng với những khúc cua chữ chi nguy hiểm.)
    • Drivers must slow down before the hairpin bend. (Các tài xế phải giảm tốc độ trước khúc cua gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hairpin trigger": (nghĩa bóng) Một tình huống hoặc chế cực kỳ nhạy cảm, dễ kích hoạt.
    • The political situation was a hairpin trigger for conflict. (Tình hình chính trị một ngòi nổ cho xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairpin turn/bend (n): Đoạn cua gấp, khúc cua chữ chi. (Đây một cụm danh từ cố định).
  • Bobby pin (n): Một loại kẹp tóc nhỏ, mỏng bằng kim loại, đầu kín.
Từ đồng nghĩa
  • Kẹp tóc: Hair clip, hair grip.
  • Đoạn cua gấp: Sharp bend, tight curve, switchback (đặc biệt trên đường núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "hairpin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "hairpin")

hairpin

She secures her bun with a simple hairpin.

danh từ
  1. cái cặp tóc

Idioms

  • a hairpin bend
    chỗ quanh chữ chi (trên một con đường)

Từ có nhắc đến "hairpin"