hairsbreadth

hairsbreadth

They escaped the accident by a hairsbreadth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng cách rất nhỏ, sát sao: "hairsbreadth" dùng để chỉ một khoảng cách hoặc không gian cực kỳ nhỏ, thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về sự thoát hiểm trong gang tấc hoặc thua cuộc sít sao. Từ này thường xuất hiện trong cụm "by a hairsbreadth" (chỉ bằng một sợi tóc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They escaped by a hairsbreadth. (Họ thoát chết trong gang tấc.)
    • The election was lost by a hairsbreadth. (Cuộc bầu cử đã thua với cách biệt chỉ bằng một sợi tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by a hairsbreadth": sát sao, suýt soát.
    • The car missed the pedestrian by a hairsbreadth. (Chiếc xe suýt đâm vào người đi bộ chỉ trong gang tấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair's-breadth (n): biến thể chính tả phổ biến, mang cùng nghĩa.
  • Hairbreadth (n): dạng rút gọn, ít dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Whisker (n): khoảng cách rất nhỏ (thường dùng trong cụm "by a whisker").
    • He won the race by a whisker. (Anh ấy thắng cuộc đua với cách biệt rất nhỏ.)
  • Close call (n): tình huống suýt xảy ra tai nạn.
Thành ngữ liên quan
  • Within a hairsbreadth of: trong gang tấc, suýt chút nữa.
    • The team was within a hairsbreadth of victory. (Đội bóng suýt chút nữa đã giành chiến thắng.)

Từ gần giống

Từ chứa "hairsbreadth"