hairstreak butterfly

hairstreak butterfly

A hairstreak butterfly rests on a purple flower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm đuôi chỉ (hairstreak butterfly) một loại bướm nhỏ, thuộc họ Bướm xanh (Lycaenidae), đặc điểm nổi bật các vệt sọc hoặc đường kẻ mảnh dưới mặt dưới của cánh. Tên gọi "hairstreak" (sọc tóc) bắt nguồn từ các đường kẻ mảnh như sợi tóc trên cánh của chúng.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm đuôi chỉ thường được tìm thấy đậu trên với đôi cánh khép lại.)
  • (Nhiều con bướm đuôi chỉ có mặt trên cánh màu xanh lam hoặc xanh lục sáng, nhưng mặt dưới cánh của chúng hoa văn với các sọc mảnh.)
  • (Bướm đuôi chỉ một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng ôn đới vườn cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hairstreak butterfly" cũng có thể được dùng để chỉ một nhóm cụ thể trong họ Bướm xanh, thường được phân biệt bởi các đuôi nhỏcánh sau (giống như sợi tóc) các sọc dưới cánh.
    • The white-letter hairstreak butterfly is named for the white "W" shape on its underwing. (Loài bướm đuôi chỉ chữ trắng được đặt tên theo hình chữ "W" màu trắng trên mặt dưới cánh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hairstreak (danh từ): dạng rút gọn, chỉ chung các loài bướm sọc tóc.
    • The hairstreak is a small, delicate butterfly. (Bướm đuôi chỉ một loài bướm nhỏ, mỏng manh.)
  • Blue butterfly (danh từ): bướm xanh, một nhóm liên quan trong cùng họ Lycaenidae, thường không sọc rõ rệt.
    • Unlike the hairstreak butterfly, the blue butterfly has plain underwings. (Không giống bướm đuôi chỉ, bướm xanh có mặt dưới cánh trơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm sọc tóc: dịch nghĩa đen của "hairstreak butterfly", mô tả đặc điểm sọc.
  • Bướm đuôi chỉ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh các đuôi nhỏ như sợi chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hairstreak butterfly". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành vi của bướm: - "To flutter by": bay lượn qua. - A hairstreak butterfly fluttered by the window. (Một con bướm đuôi chỉ bay lượn qua cửa sổ.) - "To settle on": đậu lên. - The hairstreak butterfly settled on a flower petal. (Con bướm đuôi chỉ đậu lên một cánh hoa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "hairstreak butterfly". Tuy nhiên, trong văn học, bướm thường được dùng làm biểu tượng cho sự mong manh hoặc vẻ đẹp thoáng qua: - "As delicate as a hairstreak butterfly": mỏng manh như bướm đuôi chỉ (mô tả sự yếu ớt hoặc dễ vỡ). - Her health was as delicate as a hairstreak butterfly after the illness. (Sức khỏe của ấy mỏng manh như bướm đuôi chỉ sau cơn bệnh.)