hairstylist

hairstylist

A hairstylist carefully trims a client's hair in a salon.

Định nghĩa

Danh từ: Người chuyên cắt tóc, tạo kiểu tóc hoặc làm đẹp tóc cho khách hàng. "Hairstylist" thường được dùng để chỉ một chuyên gia kỹ năng trong việc thiết kế chăm sóc tóc, khác với thợ cắt tóc thông thườngchỗ họ có thể thực hiện các kiểu tóc phức tạp sáng tạo.

dụ sử dụng
  • (Tôi cuộc hẹn với nhà tạo mẫu tóc của mình vào ngày mai để một diện mạo mới.)
  • ( ấy đã đào tạo ba năm để trở thành một nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.)
  • (Nhà tạo mẫu tóc đã đề xuất kiểu cắt nhiều lớp để tăng độ phồng cho tóc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a hairstylist": làm việc với tư cách một nhà tạo mẫu tóc.

    • After graduating, she decided to work as a hairstylist in a high-end salon. (Sau khi tốt nghiệp, ấy quyết định làm việc với tư cách một nhà tạo mẫu tóc tại một salon cao cấp.)
  • "celebrity hairstylist": nhà tạo mẫu tóc cho người nổi tiếng.

    • Many celebrity hairstylists travel with their clients to red carpet events. (Nhiều nhà tạo mẫu tóc cho người nổi tiếng đi cùng khách hàng của họ đến các sự kiện thảm đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair stylist (cụm danh từ): cùng nghĩa với "hairstylist", nhưng thường viết rời.
  • Hairstyling (danh từ): nghệ thuật hoặc quá trình tạo kiểu tóc.
    • Hairstyling is a creative profession that requires both skill and imagination. (Tạo kiểu tóc một nghề sáng tạo đòi hỏi cả kỹ năng lẫn trí tưởng tượng.)
  • Stylist (danh từ): từ viết tắt thông dụng, có thể chỉ nhà tạo mẫu tóc, nhưng cũng có thể chỉ nhà tạo mẫu thời trang.
Từ đồng nghĩa
  • Hairdresser: thợ làm tóc (thường dùng phổ biến hơnAnh, chỉ người cắt tạo kiểu tóc).
  • Barber: thợ cắt tóc nam (chuyên cắt tóc cạo râu cho nam giới).
  • Cosmetologist: chuyên gia thẩm mỹ (bao gồm làm tóc, chăm sóc da, trang điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "hairstylist". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "style" (tạo kiểu) với giới từ: - Style up: làm cho tóc trở nên đẹp hơn, sang trọng hơn. - She styled up her hair with some gel for the party. ( ấy đã tạo kiểu tóc đẹp hơn bằng một ít gel cho bữa tiệc.)

Thành ngữ liên quan
  • Bad hair day: ngày tóc xấu (ám chỉ ngày kiểu tóc không vào nếp, thường dùng để nói về tâm trạng không tốt).
    • I'm having a bad hair day; I need to call my hairstylist. (Tôi đang một ngày tóc xấu; tôi cần gọi cho nhà tạo mẫu tóc của mình.)