hairweaving
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc kỹ thuật đan, kết hợp một bộ tóc giả hoặc phần tóc nối vào tóc thật của một người, nhằm tạo độ dày, dài hoặc thay đổi kiểu tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định làm tóc nối để mái tóc mỏng của mình trông dày hơn.)
- (Kỹ thuật nối tóc đòi hỏi sự khéo léo để đảm bảo mái tóc trông tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hairweaving technique": kỹ thuật nối tóc.
- The hairweaving technique has improved greatly with modern methods. (Kỹ thuật nối tóc đã được cải thiện rất nhiều với các phương pháp hiện đại.)
- "custom hairweaving": nối tóc theo yêu cầu riêng.
- She opted for custom hairweaving to match her natural hair color. (Cô ấy chọn dịch vụ nối tóc theo yêu cầu để phù hợp với màu tóc tự nhiên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairpiece (danh từ): bộ tóc giả hoặc phần tóc thêm vào.
- She wore a hairpiece to add volume to her hair. (Cô ấy đội một bộ tóc giả để tăng độ phồng cho tóc.)
- Hair extension (danh từ): phần tóc nối (thường là tóc thật hoặc nhân tạo gắn vào tóc gốc).
- Hair extensions are a popular alternative to hairweaving. (Nối tóc là một lựa chọn thay thế phổ biến cho kỹ thuật nối tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Weaving (danh từ): kỹ thuật đan tóc (thường dùng trong ngành làm tóc).
- The stylist specialized in weaving for natural-looking results. (Nhà tạo mẫu chuyên về kỹ thuật đan tóc để có kết quả tự nhiên.)
- Integration (danh từ): sự tích hợp tóc giả vào tóc thật.
- Hair integration is another term for hairweaving. (Tích hợp tóc là một thuật ngữ khác cho nối tóc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weave in: đan vào, kết hợp vào.
- The stylist will weave in the hairpiece with your natural hair. (Nhà tạo mẫu sẽ đan bộ tóc giả vào tóc thật của bạn.)
- Attach to: gắn vào.
- The hair extensions are attached to the roots using a special method. (Các phần tóc nối được gắn vào chân tóc bằng một phương pháp đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "A hair's breadth": một khoảng cách rất nhỏ, không liên quan trực tiếp đến hairweaving nhưng dùng để nhấn mạnh sự tinh tế.
- The difference between natural and fake hair in hairweaving is a hair's breadth. (Sự khác biệt giữa tóc thật và tóc giả trong nối tóc là rất nhỏ.)