hairy-legged vampire bat

hairy-legged vampire bat

A hairy-legged vampire bat hangs upside down in a dark cave.

Định nghĩa

Danh từ: Dơi ma cà rồng chân lông (hairy-legged vampire bat) một loài dơi kích thước tập tính tương tự như loài Desmodus rotundus (dơi ma cà rồng thường). Loài này sốngvùng nhiệt đới châu Mỹ, bao gồm cả miền nam California Texas.

dụ sử dụng
  • (Dơi ma cà rồng chân lông được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu dơi ma cà rồng chân lông để hiểu về tập tính ăn uống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hairy-legged vampire bat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể trong họ dơi ma cà rồng.
    • The hairy-legged vampire bat, like other vampire bats, feeds on blood. (Dơi ma cà rồng chân lông, giống như các loài dơi ma cà rồng khác, ăn máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vampire bat (n): dơi ma cà rồng (chỉ chung các loài dơi ăn máu).
    • Vampire bats are found in Central and South America. (Dơi ma cà rồng được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • Desmodus rotundus (n): loài dơi ma cà rồng thường (common vampire bat).
    • Desmodus rotundus is the most well-known vampire bat species. (Desmodus rotundus loài dơi ma cà rồng nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Diphylla ecaudata (n): tên khoa học của loài dơi ma cà rồng chân lông.
    • The scientific name for the hairy-legged vampire bat is Diphylla ecaudata. (Tên khoa học của dơi ma cà rồng chân lông Diphylla ecaudata.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này.