haiti

haiti

A map shows the island of Haiti in the Caribbean Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Haiti (quốc gia): Một quốc gia nằmvùng Caribe, trên phần phía tây của đảo Hispaniola. Haiti giành độc lập từ Pháp vào năm 1804 quốc gia đầu tiên ở Mỹ Latinh giành được độc lập.
    • Haiti (đảo): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , "Haiti" có thể được dùng để chỉ toàn bộ hòn đảo Hispaniola, mặc dù cách dùng này không chính xác.
  2. Danh từ (chỉ người): Từ "Haiti" đôi khi được dùng để chỉ người dân Haiti, tuy nhiên cách dùng này thường không chính thức. Từ chính xác để chỉ người dân "người Haiti".

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (quốc gia):

    • Haiti quốc gia nghèo nhấtTây bán cầu. (Haiti is the poorest nation in the western hemisphere.)
    • Tôi đã đọc một cuốn sách về lịch sử của Haiti. (I read a book about the history of Haiti.)
  • Danh từ (đảo):

    • Đảo Haiti từng thuộc địa của Tây Ban Nha Pháp. (The island of Haiti was once a colony of Spain and France.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc về Haiti": Dùng để chỉ các khía cạnh liên quan đến quốc gia này, thường đi kèm với các danh từ khác.

    • Văn hóa Haiti rất phong phú đa dạng. (Haitian culture is very rich and diverse.)
  • "người Haiti": Cần phân biệt giữa tên quốc gia tên gọi dân cư.

    • Nhiều người Haiti đã di cư sang Mỹ. (Many Haitians have migrated to the United States.)
Biến thể từ gần giống
  • Haitian (tính từ): thuộc về Haiti, người Haiti.

    • Ẩm thực Haitian nhiều món cay hải sản. (Haitian cuisine features many spicy dishes and seafood.)
  • Haiti (danh từ riêng): không thay đổi hình thái khi dùng làm tên quốc gia.

Từ đồng nghĩa
  • Hispaniola: Tên gọi chung cho hòn đảo Haiti Cộng hòa Dominica cùng nằm trên đó.
  • Quốc gia Caribe: Chỉ chung các quốc gia trong khu vực, bao gồm Haiti.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Haiti". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử, có thể dùng các cụm như: - "đến Haiti": Chúng tôi đã đến Haiti vào mùa năm ngoái. (We went to Haiti last summer.) - "rời khỏi Haiti": Gia đình ông ấy đã rời khỏi Haiti sau trận động đất. (His family left Haiti after the earthquake.)

Thành ngữ liên quan
  • "nghèo như Haiti": Một thành ngữ so sánh không chính thức, dùng để chỉ sự nghèo đói cùng cực.

    • Vùng đó nghèo như Haiti, không điện hay nước sạch. (That region is as poor as Haiti, with no electricity or clean water.)
  • "đảo Haiti": Thành ngữ lịch sử chỉ hòn đảo Hispaniola.

    • Christopher Columbus đã đặt chân lên đảo Haiti vào năm 1492. (Christopher Columbus set foot on the island of Haiti in 1492.)