haitian capital
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Haiti: "haitian capital" là một cụm danh từ dùng để chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của đất nước Haiti.
Ví dụ sử dụng
- (Port-au-Prince là thủ đô của Haiti.)
- (Thủ đô của Haiti đã bị tàn phá nặng nề bởi trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the haitian capital city": thành phố thủ đô của Haiti.
- The haitian capital city is known for its vibrant culture. (Thành phố thủ đô của Haiti nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.)
"former haitian capital": thủ đô cũ của Haiti (nếu có, nhưng trong lịch sử, Port-au-Prince luôn là thủ đô từ năm 1804).
- There is no former haitian capital, as Port-au-Prince has always been the capital. (Không có thủ đô cũ của Haiti, vì Port-au-Prince luôn là thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Haitian (tính từ): thuộc về Haiti.
- The Haitian people are resilient. (Người dân Haiti rất kiên cường.)
- Capital (danh từ): thủ đô.
- Every country has a capital. (Mỗi quốc gia đều có một thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
- Port-au-Prince: tên riêng của thủ đô Haiti.
- Port-au-Prince is the haitian capital. (Port-au-Prince là thủ đô của Haiti.)
- Seat of government of Haiti: nơi đặt trụ sở chính phủ Haiti.
- The haitian capital serves as the seat of government. (Thủ đô của Haiti là nơi đặt trụ sở chính phủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be located in the haitian capital: nằm ở thủ đô của Haiti.
- The National Palace is located in the haitian capital. (Cung điện Quốc gia nằm ở thủ đô của Haiti.)
- Visit the haitian capital: thăm thủ đô của Haiti.
- Tourists often visit the haitian capital for its history. (Du khách thường thăm thủ đô của Haiti vì lịch sử của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "haitian capital". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- "The haitian capital is the heart of the nation." (Thủ đô của Haiti là trái tim của quốc gia.)