haitian centime

haitian centime

A shopkeeper counts out several Haitian centimes on a market counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Haiti: "haitian centime" một đơn vị tiền tệ phụ của Haiti, tương đương 1/100 gourde (đơn vị tiền tệ chính của Haiti). 100 centimes Haiti bằng 1 gourde Haiti.

dụ sử dụng
  • (Giá củabánh mì 50 centimes Haiti.)
  • (Anh ấy đã đổi 1 gourde lấy 100 centimes Haiti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haitian centime" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi tính giá hàng hóa rẻ tiền tại Haiti.
    • The street vendor asked for 25 haitian centimes for a piece of fruit. (Người bán hàng rong yêu cầu 25 centimes Haiti cho một miếng trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Centime (danh từ): thuật ngữ chung chỉ đơn vị tiền tệ phụ của nhiều quốc gia ( dụ: centime Pháp, centime Thụy ).
    • The centime is a subdivision of the franc in many countries. (Centime một đơn vị phụ của francnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ nhỏ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "xu" hoặc "đồng xu Haiti" trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "haitian centime".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haitian centime".