hakenkreuz

Định nghĩa

Danh từ:
- Chữ thập ngoặc (hakenkreuz) biểu tượng chính thức của Đảng Quốc xã Đế chế thứ ba; một hình chữ thập với các cánh được bẻ cong vuông góc theo chiều kim đồng hồ.

dụ sử dụng
  • (Chữ thập ngoặc được trưng bày nổi bật trên các lá cờ của Đức Quốc xã.)
  • (Các bảo tàng lịch sử thường giải thích nguồn gốc sự lạm dụng của chữ thập ngoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear the hakenkreuz": mang biểu tượng chữ thập ngoặc.
    The armband bore the hakenkreuz as a symbol of allegiance. (Băng tay mang chữ thập ngoặc như một biểu tượng của lòng trung thành.)

  • "hakenkreuz as a historical artifact": chữ thập ngoặc như một hiện vật lịch sử.
    The hakenkreuz is now studied as a historical artifact, not a political symbol. (Chữ thập ngoặc ngày nay được nghiên cứu như một hiện vật lịch sử, không phải biểu tượng chính trị.)

Biến thể từ gần giống
  • Swastika (danh từ): chữ vạn (thường dùng trong tiếng Anh để chỉ cùng biểu tượng, nhưng nguồn gốc cổ xưa hơn). (Chữ vạn một biểu tượng cổ xưa, nhưng chữ thập ngoặc gắn liền cụ thể với hệ tư tưởng Quốc xã.)
Từ đồng nghĩa
  • Nazi cross: chữ thập Quốc xã (cách gọi thông thường).
  • Crooked cross: chữ thập cong (mô tả hình dạng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hakenkreuz" do tính chất lịch sử chính trị nhạy cảm của .