half a dozen

half a dozen

She bought half a dozen fresh eggs at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Số sáu, nửa tá: "half a dozen" chỉ số lượng chính xác sáu, thường dùng để đếm các vật thể hoặc sản phẩm được bán theo (một mười hai).
    • Một số lượng nhỏ, khoảng sáu: Trong văn nói thông thường, "half a dozen" còn được dùng để chỉ một số lượng không chính xác nhưng ước chừng khoảng sáu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought half a dozen eggs from the store. (Tôi đã mua nửa tá trứng từ cửa hàng.)
    • There were half a dozen people waiting at the bus stop. ( khoảng sáu người đang đợitrạm xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half a dozen of something": dùng để chỉ một nhóm gồm sáu vật thể cụ thể.

    • She ordered half a dozen of roses for her mother. ( ấy đã đặt nửa tá hoa hồng cho mẹ mình.)
  • "half a dozen times": chỉ một việc xảy ra nhiều lần, khoảng sáu lần.

    • He has called me half a dozen times today. (Hôm nay anh ấy đã gọi cho tôi khoảng sáu lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dozen (danh từ): một , số mười hai.

    • A dozen eggs cost five dollars. (Một trứng giá năm đô la.)
  • Half-dozen (danh từ, viết liền): cách viết khác của "half a dozen", thường dùng như tính từ.

    • We need a half-dozen chairs for the meeting. (Chúng tôi cần nửa tá ghế cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Six: sáu (số đếm chính xác).

    • There are six apples in the basket. ( sáu quả táo trong giỏ.)
  • A few: một vài, một số ít (khoảng ba đến năm, nhưng đôi khi dùng linh hoạt).

    • I only need a few more minutes. (Tôi chỉ cần thêm vài phút nữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to have half a dozen": sáu cái đó.
    • She has half a dozen pairs of shoes. ( ấy sáu đôi giày.)
Thành ngữ liên quan
  • "half a dozen of one, six of the other": dùng để chỉ hai lựa chọn không sự khác biệt đáng kể, giống như nhau.
    • Whether you take the bus or the train, it's half a dozen of one, six of the other. ( bạn đi xe buýt hay tàu hỏa, cũng chẳng khác gì nhau.)

Từ gần giống