half mask
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mặt nạ che phần trên của khuôn mặt, nhưng có lỗ để nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ nửa mặt đến buổi dạ hội hóa trang.)
- (Tên cướp dùng một chiếc mặt nạ nửa mặt để che giấu danh tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to don a half mask": mặc hoặc đeo một chiếc mặt nạ nửa mặt.
- The actor donned a half mask for the dramatic scene. (Diễn viên đã đeo một chiếc mặt nạ nửa mặt cho cảnh kịch tính đó.)
"half mask in costume": mặt nạ nửa mặt được sử dụng trong trang phục hóa trang.
- The half mask in her costume was adorned with feathers. (Chiếc mặt nạ nửa mặt trong trang phục của cô ấy được trang trí bằng lông vũ.)
Biến thể và từ gần giống
Mask (danh từ): mặt nạ (nói chung).
- He wore a mask to the party. (Anh ấy đeo một chiếc mặt nạ đến bữa tiệc.)
Half-masked (tính từ): được che bằng mặt nạ nửa mặt.
- The half-masked figure stood in the shadows. (Hình bóng nửa mặt đứng trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Face mask: mặt nạ che mặt (có thể che toàn bộ hoặc một phần).
- Eye mask: mặt nạ che mắt (thường chỉ che vùng mắt, tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ liên quan
- Half-mask disguise: sự ngụy trang bằng mặt nạ nửa mặt.
- The spy used a half-mask disguise to blend in. (Điệp viên dùng sự ngụy trang bằng mặt nạ nửa mặt để hòa nhập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "half mask" trong tiếng Anh)