half mile
Định nghĩa
Danh từ: - Nửa dặm: "half mile" là một đơn vị đo chiều dài, bằng một nửa của một dặm (mile). Trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, 1 dặm (mile) tương đương với 1.609,344 mét, do đó nửa dặm (half mile) bằng khoảng 804,672 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên nằm cách nhà tôi khoảng nửa dặm.)
- (Cô ấy chạy nửa dặm mỗi sáng như một phần của thói quen tập thể dục.)
- (Biển báo cho biết trạm xăng tiếp theo cách đó nửa dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half-mile marker": cột mốc nửa dặm (thường dùng trong các cuộc đua hoặc trên đường cao tốc).
- The runners passed the half-mile marker in under two minutes. (Các vận động viên vượt qua cột mốc nửa dặm trong vòng chưa đầy hai phút.)
- "half-mile stretch": đoạn đường dài nửa dặm.
- The half-mile stretch of road was closed for repairs. (Đoạn đường dài nửa dặm đã bị đóng cửa để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-mile (tính từ): thuộc về hoặc có chiều dài nửa dặm.
- A half-mile race was organized for the children. (Một cuộc đua dài nửa dặm đã được tổ chức cho trẻ em.)
- Mile (danh từ): dặm – đơn vị đo chiều dài cơ bản, gấp đôi "half mile".
- Kilometer (danh từ): ki-lô-mét – đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương khoảng 0,6214 dặm.
Từ đồng nghĩa
- 0.5 mile: nửa dặm (cách viết số).
- Eight hundred meters: khoảng 800 mét (xấp xỉ nửa dặm, dùng trong ngữ cảnh chạy bộ hoặc thể thao).
Các cụm từ liên quan
- "Half a mile": cách diễn đạt thông dụng hơn của "half mile".
- We walked half a mile to the nearest bus stop. (Chúng tôi đã đi bộ nửa dặm đến trạm xe buýt gần nhất.)
- "A half mile away": cách nửa dặm.
- The school is a half mile away from the library. (Trường học cách thư viện nửa dặm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "half mile", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ về khoảng cách: - "Within a half mile": trong phạm vi nửa dặm. - There are three coffee shops within a half mile of this office. (Có ba quán cà phê trong phạm vi nửa dặm từ văn phòng này.)