half pound

half pound

A baker weighs out a half pound of flour on a digital scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa pound: Đơn vị đo khối lượng, tương đương 8 ounce avoirdupois (khoảng 226,8 gram). "Half pound" thường được dùng để chỉ trọng lượng của thực phẩm, hàng hóa hoặc vật liệu trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a half pound of butter at the store. (Tôi đã mua nửa pound cửa hàng.)
    • The recipe calls for a half pound of ground beef. (Công thức yêu cầu nửa pound thịt xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a half pound of something": nửa pound của một thứ đó, thường dùng trong mua bán hoặc nấu ăn.
    • Please give me a half pound of cheese. (Làm ơn cho tôi nửa pound phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-pound (tính từ): trọng lượng nửa pound, thường dùng làm tính từ ghép.
    • She bought a half-pound package of coffee. ( ấy mua một gói cà phê nửa pound.)
Từ đồng nghĩa
  • 8 ounces: 8 ounce (tương đương nửa pound trong hệ avoirdupois).
  • 226.8 grams: 226,8 gram (đơn vị mét tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • "Half pound of flesh": (thành ngữ, từ vở kịch của Shakespeare) chỉ một yêu cầu khắt khe, tàn nhẫn hoặc một khoản nợ không thể tránh.
    • He demanded his half pound of flesh, no matter the cost. (Anh ta yêu cầu nửa pound thịt của mình, bất kể cái giá nào.)
Lưu ý sử dụng
  • "Half pound" thường được viết tách rời, nhưng khi làm tính từ ghép, được viết với dấu gạch nối: "half-pound". Trong hệ mét, "half pound" xấp xỉ 0,5 pound, nhưng chính xác 0,5 lb (pound avoirdupois).