half rest

half rest

A musician pauses for a half rest in the middle of the sheet music.

Định nghĩa

Danh từ:
Dấu lặng nửa: "half rest" một ký hiệu âm nhạc dùng để chỉ khoảng dừng (lặng) thời lượng bằng một nửa của dấu lặng tròn (whole rest) hoặc tương đương với hai phách trong nhịp 4/4 (common time). Trong ký hiệu nhạc, dấu lặng nửa thường được biểu diễn bằng một hình chữ nhật nhỏ nằm ngangphía trên dòng thứ ba của khuông nhạc.

dụ sử dụng
  • (Trong nhịp 4/4, một dấu lặng nửa kéo dài hai phách.)
  • (Nhạc công đếm cẩn thận trong suốt dấu lặng nửa để duy trì nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a half rest": thực hiện đúng khoảng lặng nửa trong khi chơi nhạc.
    Example: The conductor instructed the orchestra to observe a half rest before the next movement. (Nhạc trưởng hướng dẫn dàn nhạc thực hiện đúng dấu lặng nửa trước chương tiếp theo.)

  • "half rest in compound time": dấu lặng nửa trong nhịp phức ( dụ nhịp 6/8) có thể kéo dài ba phách thay vì hai.
    Example: In 6/8 time, a half rest is equivalent to three eighth-note beats. (Trong nhịp 6/8, dấu lặng nửa tương đương với ba phách của nốt móc đơn.)

Biến thể từ gần giống
  • Half-rest (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "half rest", thường dùng trong các văn bản kỹ thuật. (Ký hiệu dấu lặng nửa được đặt phía trên dòng giữa của khuông nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Minim rest (dấu lặng nửa): thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt dùng trong nhạc cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "rest on a half rest": dừng lại hoặc nghỉ ngơi trong khoảng thời gian của dấu lặng nửa. (Ca sĩ dừng lại trong khoảng dấu lặng nửa trước nốt cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to take a half rest": tạm dừng hoặc nghỉ ngơi ngắn trong một hoạt động (nghĩa bóng). (Sau cuộc thảo luận căng thẳng, nhóm quyết định tạm dừng một chút để tập trung suy nghĩ.)