half sister
Định nghĩa
Danh từ: Chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
"Half sister" chỉ một người chị hoặc em gái mà bạn chỉ có chung một người cha hoặc một người mẹ, không phải là cả hai cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là chị/em gái cùng cha khác mẹ của tôi; chúng tôi có chung cha nhưng khác mẹ.)
- (Chị/em gái cùng mẹ khác cha của tôi sống với mẹ cô ấy ở một thành phố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half sister" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình để phân biệt với "full sister" (chị/em gái ruột cùng cả cha lẫn mẹ).
- In inheritance law, a half sister may have different rights than a full sister.(Trong luật thừa kế, chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha có thể có quyền khác với chị/em gái ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Half brother (danh từ): Anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- He is my half brother; we have the same mother but different fathers.(Anh ấy là anh/em trai cùng mẹ khác cha của tôi; chúng tôi có chung mẹ nhưng khác cha.)
Từ đồng nghĩa
- Stepsister (danh từ): Chị/em gái kế (không có quan hệ huyết thống, chỉ là con riêng của cha dượng hoặc mẹ kế). Lưu ý: "half sister" khác với "stepsister" vì có chung huyết thống một phần.
- Sibling by one parent (cụm từ): Anh/chị/em cùng một cha hoặc mẹ.
Các cụm từ liên quan
- Full sister (danh từ): Chị/em gái ruột (cùng cả cha lẫn mẹ).
- Maternal half sister (danh từ): Chị/em gái cùng mẹ khác cha.
- Paternal half sister (danh từ): Chị/em gái cùng cha khác mẹ.
Thành ngữ liên quan
- "Blood is thicker than water": Máu chảy ruột mềm (nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, dù là một nửa cũng quan trọng).
- Even though she is my half sister, blood is thicker than water, and I will always support her.(Dù cô ấy là chị/em gái cùng cha khác mẹ của tôi, máu chảy ruột mềm, tôi sẽ luôn ủng hộ cô ấy.)