half-and-half dressing
Định nghĩa
Danh từ: - Nước sốt trộn nửa nọ nửa kia: "half-and-half dressing" là một loại nước sốt trộn salad, được làm từ một nửa mayonnaise và một nửa dầu giấm (vinaigrette), thường được nêm thêm tỏi băm nhuyễn, cá cơm nghiền và phô mai Parmesan bào. Loại sốt này đặc biệt ngon khi dùng cho các món salad kết hợp nhiều nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn gọi salad Caesar với nước sốt trộn nửa nọ nửa kia vì nó vừa béo vừa chua.)
- (Salad đặc trưng của nhà hàng đi kèm với lựa chọn dầu giấm hoặc nước sốt trộn nửa nọ nửa kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half-and-half dressing" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ một loại sốt đặc biệt, không phải là sự pha trộn ngẫu nhiên mà là công thức cố định với tỷ lệ cân bằng.
- For a lighter version, you can make half-and-half dressing with Greek yogurt instead of mayonnaise. (Để có phiên bản nhẹ hơn, bạn có thể làm nước sốt trộn nửa nọ nửa kia bằng sữa chua Hy Lạp thay vì mayonnaise.)
Biến thể và từ gần giống
Half-and-half (n): có thể chỉ một hỗn hợp gồm hai thành phần bằng nhau, như sữa tươi và kem (dùng trong cà phê) hoặc bất kỳ sự kết hợp nào.
- I prefer my coffee with half-and-half instead of whole milk. (Tôi thích cà phê với hỗn hợp sữa và kem hơn là sữa nguyên kem.)
Dressing (n): nước sốt trộn salad nói chung.
- This vinaigrette dressing is perfect for a simple green salad. (Nước sốt dầu giấm này rất hợp cho một món salad xanh đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Creamy vinaigrette: dầu giấm dạng kem (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
- Mayonnaise-based dressing: nước sốt gốc mayonnaise (chỉ chung, không nhấn mạnh tỷ lệ nửa nọ nửa kia).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "half-and-half dressing", vì đây là danh từ ghép chỉ một loại thực phẩm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "half-and-half dressing". Tuy nhiên, thành ngữ "half and half" (không có gạch nối) có thể dùng để chỉ sự chia đều hoặc hỗn hợp cân bằng.
- The team was split half and half on the decision. (Nhóm chia làm hai nửa bằng nhau về quyết định đó.)