half-century

half-century

A family celebrates their grandparents' half-century of marriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khoảng thời gian 50 năm: "half-century" chỉ một giai đoạn kéo dài 50 năm, thường được dùng để đo lường thời gian trong lịch sử, kinh tế, hoặc đời người.
    • Nửa thế kỷ: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này tương đương với "nửa thế kỷ", nhưng nhấn mạnh vào con số chính xác 50 năm thay vì khái niệm trừu tượng.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã kỷ niệm nửa thế kỷ hoạt động kinh doanh vào năm ngoái.)
  • (Một nửa thế kỷ hòa bình đã theo sau cuộc chiến tranh.)
  • (Ông ấy đã sốngthị trấn này gần nửa thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first half-century": nửa thế kỷ đầu tiên (của một giai đoạn hoặc sự kiện).
    • The first half-century of the 20th century saw two world wars. (Nửa thế kỷ đầu tiên của thế kỷ 20 đã chứng kiến hai cuộc chiến tranh thế giới.)
  • "to mark a half-century": đánh dấu một cột mốc 50 năm.
    • The museum is planning an exhibition to mark its half-century. (Bảo tàng đang lên kế hoạch tổ chức một triển lãm để đánh dấu nửa thế kỷ thành lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-century (adj): thuộc về hoặc kéo dài 50 năm.
    • The half-century anniversary was a grand event. (Lễ kỷ niệm nửa thế kỷ một sự kiện trọng đại.)
  • Half-century mark (n): cột mốc 50 năm.
    • The company reached the half-century mark in 2020. (Công ty đã đạt đến cột mốc nửa thế kỷ vào năm 2020.)
Từ đồng nghĩa
  • 50-year period: khoảng thời gian 50 năm.
  • Five decades: năm thập kỷ.
  • Nửa thế kỷ: half-century (dịch sát nghĩa, nhưng "nửa thế kỷ" có thể không chính xác bằng "half-century" khi muốn nhấn mạnh con số 50 năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Span a half-century: kéo dài nửa thế kỷ.
    • Her career spanned a half-century. (Sự nghiệp của ấy kéo dài nửa thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • A half-century of change: nửa thế kỷ thay đổi (thường dùng để nói về sự biến đổi lớn trong một khoảng thời gian dài).
    • The city has undergone a half-century of change. (Thành phố đã trải qua nửa thế kỷ thay đổi.)