half-cocked
/'hɑ:f'kɔkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã chốt cò (súng): Trạng thái của khẩu súng khi cò đã được kéo về nửa chừng, sẵn sàng để bóp cò hoàn toàn và khai hỏa.
- Chưa chuẩn bị đầy đủ; chưa suy nghĩ kỹ; còn bối rối: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả một hành động được thực hiện một cách vội vàng, thiếu sự chuẩn bị, cân nhắc hoặc suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He went off half-cocked and made a lot of mistakes. (Anh ta hành động một cách vội vàng và mắc rất nhiều sai lầm.)
- It's better to have a solid plan than to start a project half-cocked. (Tốt hơn là có một kế hoạch vững chắc hơn là bắt đầu một dự án một cách thiếu chuẩn bị.)
- The manager warned us not to go in half-cocked for the important negotiation. (Người quản lý cảnh báo chúng tôi không được bước vào cuộc đàm phán quan trọng mà chưa suy nghĩ kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go off half-cocked": Hành động một cách thiếu suy nghĩ, vội vàng, không có sự chuẩn bị hoặc thông tin đầy đủ. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- She went off half-cocked and sent the email before checking the facts. (Cô ấy đã hành động vội vàng và gửi email đi trước khi kiểm tra lại sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-cock (danh từ): Vị trí nửa cò của súng. Thường dùng trong cụm "at half-cock".
- The old pistol was stuck at half-cock. (Khẩu súng lục cũ bị kẹt ở vị trí nửa cò.)
Từ đồng nghĩa
- Ill-prepared: Chuẩn bị kém.
- Rash: Hấp tấp, liều lĩnh.
- Hasty: Vội vàng.
- Premature: Non, sớm, chưa chín muồi.
Thành ngữ liên quan
- "Don't go off half-cocked": Một lời khuyên hoặc cảnh báo không nên hành động khi chưa suy nghĩ chín chắn hoặc chưa có đầy đủ thông tin.
- Listen to the full briefing first. Don't go off half-cocked. (Hãy nghe đầy đủ bản báo cáo trước. Đừng có hành động vội vàng.)
tính từ
- đã chốt cò (súng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chưa chuẩn bị đầy đủ; chưa suy nghĩ kỹ; còn bối rối