half-heartedness

/'hɑ:f'hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
half-heartedness

The team's half-heartedness was evident in their sluggish performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thật tâm, sự không nhiệt tình: Trạng thái hoặc thái độ thiếu sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc cam kết thực sự khi làm một việc đó.
    • Sự miễn cưỡng, sự không tha thiết: Hành động hoặc cách tiếp cận một việc với sự do dự, không sẵn lòng hoặc không mong muốn mạnh mẽ.
    • Sự thiếu hăng hái, sự thiếu can đảm: Sự thiếu vắng sự nhiệt tình, năng lượng hoặc sự quyết tâm cần thiết để theo đuổi một mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His half-heartedness in the project was obvious to everyone. (Sự không tha thiết của anh ấy trong dự án điều hiển nhiên với mọi người.)
    • The team lost because of their half-heartedness in training. (Đội đã thua sự thiếu hăng hái trong tập luyện của họ.)
    • She apologized with a noticeable half-heartedness. ( ấy xin lỗi với một sự miễn cưỡng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something with half-heartedness": làm việc đó một cách miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình.

    • He completed the chores with such half-heartedness that nothing was done properly. (Anh ta hoàn thành việc vặt với một sự miễn cưỡng đến mức chẳng được làm đúng cả.)
  • "a display of half-heartedness": một biểu hiện của sự không thật tâm.

    • The audience could sense the actor's display of half-heartedness in his performance. (Khán giả có thể cảm nhận được biểu hiện thiếu nhiệt tình của diễn viên trong phần trình diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-hearted (tính từ): không thật tâm, miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình.

    • She made a half-hearted attempt to clean the room. ( ấy đã một nỗ lực miễn cưỡng để dọn phòng.)
  • Half-heartedly (trạng từ): một cách miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình.

    • He agreed half-heartedly to the plan. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch một cách miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathy (n): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Lukewarmness (n): sự hờ hững, sự không sốt sắng.
  • Reluctance (n): sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
  • Indifference (n): sự thờ ơ, sự không quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Enthusiasm (n): sự nhiệt tình, sự hăng hái.
  • Wholeheartedness (n): sự toàn tâm toàn ý, sự hết lòng.
  • Eagerness (n): sự háo hức, sự sốt sắng.
  • Zeal (n): lòng nhiệt thành, sự hăng hái.
Thành ngữ liên quan
  • With a half-hearted effort: với một nỗ lực nửa vời, thiếu quyết tâm.
    • You cannot succeed with a half-hearted effort. (Bạn không thể thành công với một nỗ lực nửa vời.)
half-heartedness

The team's half-heartedness was evident in their sluggish performance.

danh từ
  1. sự không thật tâm
  2. sự không nhiệt tình, sự không tha thiết, sự miễn cưỡng
  3. sự không hăng hái, sự thiếu can đảm