half-heartedness

/'hɑ:f'hɑ:tidnis/
danh từ
  1. sự không thật tâm
  2. sự không nhiệt tình, sự không tha thiết, sự miễn cưỡng
  3. sự không hăng hái, sự thiếu can đảm
half-heartedness
The team's half-heartedness was evident in their sluggish performance.