half-holiday

half-holiday

The office has a half-holiday on Friday afternoons.

Định nghĩa

Danh từ: Một ngày một nửa thời gian được nghỉ làm hoặc nghỉ học, thường buổi chiều hoặc buổi sáng.

dụ sử dụng
  • (Nhà trường tuyên bố một ngày nửa nghỉ cho sự kiện thể thao.)
  • (Chúng tôi một ngày nửa nghỉ vào chiều thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a half-holiday": dành thời gian nghỉ nửa ngày.
    • The employees were allowed to take a half-holiday for the festival. (Các nhân viên được phép nghỉ nửa ngày cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-day (n): nửa ngày làm việc hoặc học tập.
    • We had a half-day at work yesterday. (Hôm qua chúng tôi làm việc nửa ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial holiday: kỳ nghỉ một phần (chỉ một nửa ngày).
  • Half-day off: nửa ngày nghỉ (thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give a half-holiday: cho phép nghỉ nửa ngày.
    • The manager gave us a half-holiday for good performance. (Quản lý cho chúng tôi nghỉ nửa ngày thành tích tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.