half-hour

half-hour

She sets a timer for a half-hour to bake the cookies.

Định nghĩa

Danh từ: Nửa giờmột khoảng thời gian bằng một nửa của một giờ, tức 30 phút.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp sẽ bắt đầu trong nửa giờ nữa.)
  • ( ấy đã đợi nửa giờ trước khi xe buýt đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the half-hour": vào đúng thời điểm nửa giờ (thường dùng để chỉ lịch trình).

    • The train departs on the half-hour. (Tàu hỏa khởi hành vào đúng nửa giờ.)
  • "every half-hour": cứ mỗi nửa giờ một lần.

    • The medication should be taken every half-hour. (Thuốc nên được uống mỗi nửa giờ một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-hourly (adj/adv): xảy ra mỗi nửa giờ một lần.

    • There is a half-hourly bus service from this stop. ( dịch vụ xe buýt mỗi nửa giờ một lần từ trạm này.)
  • Half-an-hour (danh từ): cách viết khác của "half-hour", thường dùng trong văn nói.

    • I need half an hour to finish this task. (Tôi cần nửa giờ để hoàn thành nhiệm vụ này.)
Từ đồng nghĩa
  • 30 minutes: 30 phút (cách diễn đạt cụ thể hơn).
  • Thirty-minute period: khoảng thời gian ba mươi phút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "half-hour", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "take half an hour": mất nửa giờ.
      • It takes half an hour to drive to the airport. (Mất nửa giờ để lái xe đến sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • "in half an hour's time": trong vòng nửa giờ nữa.

    • We'll meet you in half an hour's time. (Chúng tôi sẽ gặp bạn trong vòng nửa giờ nữa.)
  • "half an hour late": muộn nửa giờ.

    • The train arrived half an hour late. (Tàu hỏa đến muộn nửa giờ.)