half-mile

/'hɑ:fmail/
Học thuật
Thân thiện
half-mile

A runner completes a half-mile on the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa dặm: Một đơn vị đo chiều dài bằng một nửa của một dặm Anh (khoảng 0,8 km hoặc 800 mét). Từ này chỉ một khoảng cách cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The park is about a half-mile from my house. (Công viên cách nhà tôi khoảng nửa dặm.)
    • He ran the half-mile race in under two minutes. (Anh ấy đã chạy cuộc đua nửa dặm trong vòng chưa đầy hai phút.)
    • There's a small lake located a half-mile down this trail. ( một cái hồ nhỏ nằm cách đây nửa dặm xuôi theo con đường mòn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-mile mark": Mốc nửa dặm, điểm đánh dấu khoảng cách nửa dặm trên một tuyến đường hoặc đường đua.
    • The runners were already exhausted by the half-mile mark. (Các vận động viên chạy đã kiệt sức ngay tại mốc nửa dặm.)
  • "half-mile stretch": Đoạn đường dài nửa dặm.
    • A beautiful half-mile stretch of beach is open to the public. (Một đoạn bãi biển dài nửa dặm tuyệt đẹp được mở cửa cho công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-miler (danh từ): Vận động viên chuyên chạy cự ly nửa dặm.
    • She was the champion half-miler in her school. ( ấy nhàđịch chạy nửa dặm của trường.)
  • Mile (danh từ): Dặm, đơn vị đo chiều dài.
  • Kilometer (danh từ): Kilômét, đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.
Từ đồng nghĩa
  • 0.5 miles: 0,5 dặm (cách viết khác cùng nghĩa).
  • 880 yards: 880 thước Anh (một cách đo lường tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "half-mile" một cách riêng biệt.)

half-mile

A runner completes a half-mile on the track.

danh từ
  1. nửa dặm