half-moon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trăng bán nguyệt: "half-moon" chỉ thời điểm Mặt Trăngvào tuần đầu hoặc tuần cuối của chu kỳ, khi chỉ một nửa bề mặt của được chiếu sáng, tạo thành hình bán nguyệt.
    • Vùng hình lưỡi liềmgốc móng tay: "half-moon" cũng dùng để chỉ vùng màu trắng hình lưỡi liềm (còn gọi là "lunula") nằmphần gốc của móng tay người.
dụ sử dụng
  • Trăng bán nguyệt:

    • A half-moon can be seen clearly in the clear night sky. (Một nửa Mặt Trăng có thể được nhìn thấy rõ ràng trên bầu trời đêm quang đãng.)
    • The half-moon is often visible during the first and last quarters of the lunar cycle. (Trăng bán nguyệt thường hiện ra trong tuần đầu tuần cuối của chu kỳ Mặt Trăng.)
  • Vùng gốc móng tay:

    • The half-moon at the base of her fingernail is a healthy sign. (Vùng hình lưỡi liềmgốc móng tay của ấy dấu hiệu khỏe mạnh.)
    • If the half-moon on your nail disappears, it might indicate a health issue. (Nếu vùng hình lưỡi liềm trên móng tay của bạn biến mất, có thể chỉ ra một vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-moon" như một tính từ: Dùng để mô tả hình dạng hoặc kiểu dáng giống nửa Mặt Trăng.

    • She wore a half-moon pendant around her neck. ( ấy đeo một mặt dây chuyền hình bán nguyệt quanh cổ.)
    • The garden has a half-moon shaped pond. (Khu vườn một cái ao hình bán nguyệt.)
  • Trong thiên văn học: "half-moon" đôi khi được dùng thay thế cho "first quarter moon" (trăng thượng huyền) hoặc "last quarter moon" (trăng hạ huyền).

    • The half-moon occurs exactly halfway between a new moon and a full moon. (Trăng bán nguyệt xảy ra chính xác giữa trăng non trăng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-moon (tính từ): hình bán nguyệt.

    • A half-moon window was installed in the attic. (Một cửa sổ hình bán nguyệt được lắp đặt trên gác mái.)
  • Half-moon (danh từ ghép): Đôi khi được viết liền "halfmoon" (ít phổ biến hơn).

    • The halfmoon on his nail is barely visible. (Vùng hình lưỡi liềm trên móng tay của anh ấy hầu như không nhìn thấy được.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunula (danh từ): thuật ngữ y học chỉ vùng hình lưỡi liềmgốc móng tay.

    • The lunula is a key indicator of nail health. (Lunula một chỉ số quan trọng cho sức khỏe móng tay.)
  • Crescent (danh từ): hình lưỡi liềm, thường dùng để chỉ Mặt Trăng lưỡi liềm (mỏng hơn so với half-moon).

    • The crescent moon appears just after the new moon. (Trăng lưỡi liềm xuất hiện ngay sau trăng non.)
Thành ngữ liên quan
  • "a half-moon" (trong văn hóa): Đôi khi được dùng trong các biểu tượng hoặc tín ngưỡng như một biểu tượng của sự cân bằng hoặc chu kỳ.
    • In many cultures, the half-moon symbolizes transition and change. (Trong nhiều nền văn hóa, trăng bán nguyệt tượng trưng cho sự chuyển tiếp thay đổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "half-moon"

half-moon
A child points at the half-moon in the clear night sky.