half-pint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhỏ bé, tầm thường: "half-pint" là một từ mang tính miệt thị, dùng để chỉ những người có vóc dáng nhỏ bé hoặc bị coi là thấp kém, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He called the new intern a half-pint because of her short stature. (Anh ta gọi thực tập sinh mới là một người nhỏ bé vì vóc dáng thấp của cô ấy.)
- Don't be such a half-pint, you can still succeed in this company. (Đừng có là một kẻ tầm thường như vậy, bạn vẫn có thể thành công trong công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Half-pint" trong ngữ cảnh thân mật: Đôi khi từ này được dùng một cách trìu mến giữa bạn bè, nhưng vẫn mang sắc thái miệt thị nhẹ.
- Hey, half-pint, can you reach that shelf for me? (Này, người nhỏ bé, cậu có thể với cái kệ đó cho tôi không?)
Biến thể và từ gần giống
- Half-pint (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kích thước nhỏ (ít dùng).
- The half-pint bottle of milk is perfect for kids. (Chai sữa nửa panh là hoàn hảo cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Shorty: người lùn, người thấp (từ lóng, thường thân mật hoặc miệt thị).
- Little person: người nhỏ (có thể mang nghĩa trung tính hoặc miệt thị tùy ngữ cảnh).
- Shrimp: người nhỏ con, người lùn (từ lóng, mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "half-pint".
Thành ngữ liên quan
- "Half-pint" không có thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp trong các câu nói như:
- A half-pint with a big attitude: Một người nhỏ bé nhưng có thái độ lớn (ám chỉ người nhỏ nhưng kiêu ngạo).