half-pint

half-pint

A child proudly holds up a half-pint carton of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhỏ bé, tầm thường: "half-pint" một từ mang tính miệt thị, dùng để chỉ những người vóc dáng nhỏ bé hoặc bị coi thấp kém, không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He called the new intern a half-pint because of her short stature. (Anh ta gọi thực tập sinh mới một người nhỏ bé vóc dáng thấp của ấy.)
    • Don't be such a half-pint, you can still succeed in this company. (Đừng một kẻ tầm thường như vậy, bạn vẫn có thể thành công trong công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half-pint" trong ngữ cảnh thân mật: Đôi khi từ này được dùng một cách trìu mến giữa bạn bè, nhưng vẫn mang sắc thái miệt thị nhẹ.
    • Hey, half-pint, can you reach that shelf for me? (Này, người nhỏ bé, cậu có thể với cái kệ đó cho tôi không?)
Biến thể từ gần giống
  • Half-pint (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kích thước nhỏ (ít dùng).
    • The half-pint bottle of milk is perfect for kids. (Chai sữa nửa panh hoàn hảo cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Shorty: người lùn, người thấp (từ lóng, thường thân mật hoặc miệt thị).
  • Little person: người nhỏ (có thể mang nghĩa trung tính hoặc miệt thị tùy ngữ cảnh).
  • Shrimp: người nhỏ con, người lùn (từ lóng, mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "half-pint".
Thành ngữ liên quan
  • "Half-pint" không thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp trong các câu nói như:
    • A half-pint with a big attitude: Một người nhỏ bé nhưng thái độ lớn (ám chỉ người nhỏ nhưng kiêu ngạo).

Từ gần giống