half-relief
Định nghĩa
Danh từ: - Phù điêu nửa nổi: "half-relief" là một dạng phù điêu điêu khắc có độ nổi ở mức trung gian giữa phù điêu thấp (bas-relief) và phù điêu cao (high relief). Trong loại phù điêu này, các hình khối nhô lên khỏi mặt phẳng nền khoảng một nửa độ dày thực tế của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã chọn phù điêu nửa nổi cho đường diềm để tạo ra độ sâu tinh tế nhưng dễ nhận thấy.)
- (Ngôi đền cổ này có các chạm khắc phù điêu nửa nổi tinh xảo mô tả các cảnh thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"half-relief sculpture": tác phẩm điêu khắc phù điêu nửa nổi.
- The museum's collection includes a Roman half-relief sculpture from the 2nd century. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một tác phẩm điêu khắc phù điêu nửa nổi La Mã từ thế kỷ thứ 2.)
"to carve in half-relief": chạm khắc theo kiểu phù điêu nửa nổi.
- The sculptor decided to carve the figures in half-relief to balance visibility with the background. (Nhà điêu khắc quyết định chạm khắc các hình tượng theo kiểu phù điêu nửa nổi để cân bằng giữa độ rõ nét và nền phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Bas-relief (danh từ): phù điêu thấp (độ nổi rất ít).
- High relief (danh từ): phù điêu cao (hình khối nhô lên gần như hoàn toàn).
- Relief (danh từ): phù điêu nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Mezzo-relievo (danh từ, thuật ngữ nghệ thuật): phù điêu nửa nổi (từ gốc Ý).
- Demi-relief (danh từ): phù điêu nửa nổi (từ đồng nghĩa hiếm gặp).
Các cụm từ liên quan
- In half-relief: ở dạng phù điêu nửa nổi.
- The memorial plaque was designed in half-relief to honor the fallen soldiers. (Tấm bia tưởng niệm được thiết kế theo dạng phù điêu nửa nổi để tôn vinh các liệt sĩ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "half-relief".