half-staff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí treo cờ rủ: "half-staff" chỉ vị trí của một lá cờ khi được kéo xuống một khoảng cách nhất định từ đỉnh cột, nhằm thể hiện sự tang tóc hoặc báo hiệu tình trạng khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flag was flown at half-staff to honor the fallen soldiers. (Lá cờ được treo ở vị trí cờ rủ để tôn vinh những người lính đã hy sinh.)
- The president ordered all government buildings to lower flags to half-staff for a week. (Tổng thống ra lệnh cho tất cả các tòa nhà chính phủ hạ cờ xuống vị trí cờ rủ trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at half-staff": cụm từ chỉ trạng thái lá cờ đang ở vị trí rủ.
- The national flag remained at half-staff throughout the day of mourning. (Lá cờ quốc gia vẫn ở vị trí cờ rủ trong suốt ngày quốc tang.)
"to lower a flag to half-staff": hành động hạ cờ xuống vị trí rủ.
- They lowered the flag to half-staff as a sign of respect. (Họ hạ cờ xuống vị trí cờ rủ như một dấu hiệu của sự kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Half-mast (danh từ): tương tự "half-staff", nhưng thường dùng khi nói về cờ trên tàu hoặc cột cờ ngắn.
- The ship's flag was at half-mast after the captain's death. (Lá cờ của con tàu được treo ở vị trí cờ rủ sau khi thuyền trưởng qua đời.)
At half-staff (cụm từ): trạng thái cờ rủ.
Từ đồng nghĩa
- At half-mast: ở vị trí cờ rủ (thường dùng trên tàu hoặc cột cờ ngắn).
- Lowered flag: lá cờ được hạ xuống (thường dùng để chỉ hành động, không phải vị trí cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fly at half-staff: treo cờ ở vị trí rủ.
- Flags are flying at half-staff across the country. (Cờ đang được treo ở vị trí rủ trên khắp đất nước.)
Lower to half-staff: hạ cờ xuống vị trí rủ.
- The governor ordered the flags to be lowered to half-staff. (Thống đốc ra lệnh hạ cờ xuống vị trí rủ.)
Thành ngữ liên quan
Flag at half-staff: cờ rủ (một biểu tượng của sự tang tóc hoặc tôn kính).
- The flag at half-staff reminded everyone of the tragedy. (Lá cờ rủ nhắc nhở mọi người về thảm kịch.)
Half-staff mourning: tang lễ với cờ rủ.
- The half-staff mourning lasted for three days. (Lễ tang với cờ rủ kéo dài ba ngày.)