half-term
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ nghỉ giữa học kỳ: "half-term" chỉ một kỳ nghỉ ngắn diễn ra vào khoảng giữa một học kỳ (thường là một tuần) trong hệ thống giáo dục Anh và một số nước khác. Kỳ nghỉ này cho phép học sinh và giáo viên nghỉ ngơi trước khi tiếp tục học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He came to visit at half-term. (Anh ấy đã đến thăm vào kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
- We are going to the beach during half-term. (Chúng tôi sẽ đi biển trong kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half-term break": kỳ nghỉ giữa học kỳ (thường dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ cụ thể).
- The half-term break is a good time for a short family trip. (Kỳ nghỉ giữa học kỳ là thời gian tốt cho một chuyến đi gia đình ngắn.)
- "half-term holiday": kỳ nghỉ lễ giữa học kỳ.
- Many schools schedule a half-term holiday in February. (Nhiều trường học sắp xếp một kỳ nghỉ lễ giữa học kỳ vào tháng Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-termly (tính từ, trạng từ): xảy ra mỗi nửa học kỳ hoặc liên quan đến nửa học kỳ.
- The half-termly reports were sent to parents. (Các báo cáo nửa học kỳ đã được gửi đến phụ huynh.)
Từ đồng nghĩa
- Mid-term break: kỳ nghỉ giữa kỳ (tương tự, nhưng thường dùng trong giáo dục đại học hoặc các bối cảnh khác).
- Short holiday: kỳ nghỉ ngắn (mô tả chung, không chuyên biệt cho học kỳ).
Các cụm từ liên quan
- "at half-term": vào kỳ nghỉ giữa học kỳ.
- The students went home at half-term. (Các học sinh đã về nhà vào kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
- "during half-term": trong suốt kỳ nghỉ giữa học kỳ.
- During half-term, the museum offers special activities for children. (Trong suốt kỳ nghỉ giữa học kỳ, bảo tàng cung cấp các hoạt động đặc biệt cho trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "half-term". Tuy nhiên, cụm từ "half-term break" thường được sử dụng như một thuật ngữ cố định trong ngữ cảnh giáo dục.