half-timber

Học thuật
Thân thiện
half-timber

The old house has a charming half-timber facade.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kiến trúc):
    • tường bằng khung gỗ, trong khung khối xây gạch, đá: Mô tả một kỹ thuật xây dựng trong đó bộ khung chịu lực của tòa nhà được làm bằng gỗ lộ ra ngoài, còn các khoảng trống giữa các thanh gỗ được lấp đầy bằng vật liệu khác như gạch, đá, hoặc vữa trát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village is famous for its charming half-timber houses. (Ngôi làng nổi tiếng với những ngôi nhà tường bằng khung gỗ duyên dáng.)
    • This style of half-timber construction was common in medieval Europe. (Phong cách xây dựng khung gỗ chèn đầy này phổ biếnchâu Âu thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả lịch sử kiến trúc hoặc phong cách trang trí. thường đi kèm với các danh từ như "house" (nhà), "building" (tòa nhà), "facade" (mặt tiền), hoặc "construction" (kết cấu/xây dựng).
Biến thể từ gần giống
  • Half-timbered (adj): Đây dạng tính từ phổ biến hoàn chỉnh hơn, có nghĩa tương tự "half-timber". dụ: (một ngôi nhà nhỏ tường khung gỗ).
  • Timber-framed (adj): khung gỗ. Đây một thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung các công trình sử dụng khung gỗ chịu lực, có thể không nhất thiết để lộ khung chèn đầy.
  • Fachwerk (n): Từ tiếng Đức chỉ phong cách kiến trúc khung gỗ chèn đầy, tương đương với "half-timber".
Từ đồng nghĩa
  • Timbered (adj): khung gỗ, bằng gỗ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Wood-framed (adj): khung gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

half-timber

The old house has a charming half-timber facade.

Adjective
  1. (kiến trúc) tường bằng khung gỗ, trong khung khối xây gạch, đá