half-timbered

half-timbered

The old half-timbered house stands on a quiet village street.

Định nghĩa

Tính từ:
- khung gỗ lộ ra ngoài: "half-timbered" mô tả một phong cách kiến trúc, đặc biệt phổ biến thời Tudor, trong đó khung gỗ chịu lực của tòa nhà được để lộ ra bên ngoài, các khoảng trống giữa các khung gỗ được lấp đầy bằng vật liệu như gạch, đá, hoặc vữa. Đây đặc điểm nhận dạng của các ngôi nhà cổchâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Quán trọ một tòa nhà khung gỗ lộ ra ngoài quyến rũ với các dầm gỗ lộ thiên.)
  • (Những ngôi nhà khung gỗ lộ ra ngoài phổ biếnmột số vùng của Đức Anh.)
  • (Họ đã phục hồi mặt tiền khung gỗ lộ ra ngoài của ngôi nhà thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-timbered construction": Kỹ thuật xây dựng với khung gỗ lộ ra ngoài.
    The half-timbered construction of the church dates back to the 15th century. (Kỹ thuật xây dựng khung gỗ lộ ra ngoài của nhà thờ từ thế kỷ 15.)

  • "half-timbered architecture": Phong cách kiến trúc đặc trưng bởi khung gỗ lộ ra ngoài.
    Half-timbered architecture is a hallmark of Tudor-style buildings. (Kiến trúc khung gỗ lộ ra ngoài dấu hiệu nhận biết của các tòa nhà phong cách Tudor.)

Biến thể từ gần giống
  • Timber-framed (adj): khung gỗ (tương tự nhưng có thể bao gồm cả khung gỗ ẩn hoặc lộ).
    The timber-framed barn was built in the 18th century. (Chuồng ngựa khung gỗ được xây vào thế kỷ 18.)

  • Half-timber (n): Cấu trúc khung gỗ lộ ra ngoài (dùng như danh từ).
    The building's half-timber was beautifully preserved. (Phần khung gỗ lộ ra ngoài của tòa nhà được bảo tồn tuyệt đẹp.)

Từ đồng nghĩa
  • Exposed-frame: khung lộ ra ngoài.
  • Tudor-style: Phong cách Tudor (thường dùng để chỉ kiến trúc khung gỗ lộ ra ngoài). (Ngôi nhà tranh có vẻ ngoài phong cách Tudor với những bức tường khung gỗ lộ ra ngoài.)
Các cụm từ liên quan
  • Half-timbered house: Ngôi nhà khung gỗ lộ ra ngoài.
    We visited a half-timbered house museum in the village. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng nhà khung gỗ lộ ra ngoài trong làng.)

  • Half-timbered wall: Bức tường khung gỗ lộ ra ngoài.
    The half-timbered wall was decorated with climbing ivy. (Bức tường khung gỗ lộ ra ngoài được trang trí bằng cây thường xuân leo.)

Thành ngữ liên quan
  • "Half-timbered charm": Sự quyến rũ của kiến trúc khung gỗ lộ ra ngoài. (Ngôi làng nổi tiếng với vẻ quyến rũ của kiến trúc khung gỗ lộ ra ngoài những con đường lát đá cuội.)