half-timer

/'hɑ:f'taimə/
Học thuật
Thân thiện
half-timer

A half-timer works at a factory in the morning and attends school in the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nửa thất nghiệp; công nhân chỉ làm việc nửa ngày hoặc nửa tuần: Chỉ một người lao động, thường công nhân, chỉ việc làm bán thời gian do thiếu việc làm toàn thời gian, dẫn đến thu nhập thấp.
    • Học sinh đi học một buổi, đi làm kiếm tiền một buổi: Chỉ một học sinh phải kết hợp việc học với việc làm lao động để kiếm sống hoặc phụ giúp gia đình, thường chỉ học nửa ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the economic crisis, many factory workers became half-timers. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều công nhân nhà máy đã trở thành những người chỉ làm việc nửa ngày.)
    • In the 19th century, child half-timers were common in mills and mines. (Vào thế kỷ 19, những đứa trẻ vừa học vừa làm phổ biến trong các nhà máy xay hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a half-timer": làm việc với tư cách công nhân bán thời gian (do thiếu việc).
    • He had to work as a half-timer after the company downsized. (Anh ấy phải làm việc bán thời gian sau khi công ty cắt giảm quy mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-time (adj, n): bán thời gian; giờ nghỉ giữa hiệp (trong thể thao).
    • She found a half-time job to support her studies. ( ấy tìm được một công việc bán thời gian để hỗ trợ việc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Part-time worker: công nhân bán thời gian.
  • Part-time student: học sinh/sinh viên vừa học vừa làm.
Lưu ý
  • Từ "half-timer" mang sắc thái lịch sử thường phản ánh điều kiện lao động hoặc giáo dục khó khăn trong quá khứ, đặc biệt thời Cách mạng Công nghiệp. Trong ngữ cảnh hiện đại, các cụm từ như "part-time worker" hoặc "student worker" thường được dùng phổ biến hơn.
half-timer

A half-timer works at a factory in the morning and attends school in the afternoon.

danh từ
  1. người nửa thất nghiệp; công nhân chỉ làm việc nửa ngày, công nhân chỉ làm việc nửa tuần
  2. học sinh đi học một buổi, đi làm kiếm tiền một buổi