half-way

/'hɑ:f'wei/
Học thuật
Thân thiện
half-way

The hikers stopped at the half-way point to rest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nửa đường, ở điểm giữa: Chỉ vị trí nằmkhoảng giữa của một quãng đường hoặc khoảng cách giữa hai điểm.
    • Nửa chừng, nửa vời, không triệt để: Chỉ một hành động, giải pháp, hoặc trạng thái chỉ được thực hiện một phần, không đầy đủ hoặc dứt khoát.
    • Thoả hiệp: Chỉ sự nhân nhượng, điều chỉnh để đạt được thỏa thuận giữa các bên.
  2. Phó từ:

    • nửa đường, ở giữa đường: Mô tả vị trí hoặc điểm dừng tại khoảng giữa của một hành trình.
    • Một cách thoả hiệp, một cách nhân nhượng: Mô tả cách hành xử sẵn sàng nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We stopped at a half-way point to rest. (Chúng tôi dừng lạimột điểm nửa đường để nghỉ ngơi.)
    • His half-way efforts were not enough to finish the project. (Những nỗ lực nửa vời của anh ấy không đủ để hoàn thành dự án.)
    • The government proposed a half-way solution to the conflict. (Chính phủ đề xuất một giải pháp thoả hiệp cho cuộc xung đột.)
  • Phó từ:

    • The village is situated half-way between the two cities. (Ngôi làng nằmnửa đường giữa hai thành phố.)
    • In any negotiation, you must be willing to meet half-way. (Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, bạn phải sẵn sàng thoả hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a half-way house":

    • Nghĩa đen: Một nhà trọ hoặc nơi dừng chânkhoảng giữa một hành trình dài.
      • They stayed at a half-way house during their mountain trek. (Họ ở lại một nhà trọ nửa đường trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
    • Nghĩa bóng: Một giải pháp, chính sách, hoặc cơ sở mang tính chất trung gian, tạm thời, hoặc chuyển tiếp.
      • The program serves as a half-way house for former prisoners reintegrating into society. (Chương trình đóng vai trò như một bước đệm cho những cựu nhân tái hòa nhập xã hội.)
  • "half-way measure": Biện pháp nửa vời, biện pháp không triệt để.

    • We need a complete reform, not just half-way measures. (Chúng ta cần một cuộc cải cách toàn diện, không chỉ những biện pháp nửa vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Halfway (adj, adv): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "half-way", cùng nghĩa.
    • The stadium is halfway down this road. (Sân vận động nằmnửa đường phía cuối con đường này.)
Từ đồng nghĩa
  • Midway (adj, adv): Ở giữa đường, ở điểm giữa.
  • Incomplete (adj): Chưa hoàn thành, dang dở (nghĩa "nửa vời").
  • Compromising (adj): tính chất thỏa hiệp.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • To meet someone half-way: Gặp ai ở nửa đường; (nghĩa bóng) thỏa hiệp với ai, nhân nhượng ai.
    • If you lower your price a bit, I'm sure they will meet you half-way. (Nếu bạn giảm giá một chút, tôi chắc họ sẽ thỏa hiệp với bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Half-way there: Đã đi được nửa đường; (nghĩa bóng) đã hoàn thành được một nửa công việc hoặc mục tiêu.
    • Don't give up now, you're already half-way there! (Đừng bỏ cuộc bây giờ, bạn đã đi được nửa đường rồi!)
half-way

The hikers stopped at the half-way point to rest.

tính từ
  1. nửa đường
    • a half-way house
      nhà trọnửa đường (giữa hai địa điểm)
  2. (nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp
    • half-way measure
      những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp
phó từ
  1. nửa đường, giữa đường
  2. (nghĩa bóng) thoả hiệp, nhân nhượng
    • to meet someone half-way
      gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai