halfhearted

halfhearted

He made a halfhearted attempt to clean his room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu nhiệt tình, hời hợt: "halfhearted" dùng để miêu tả một thái độ, hành động hoặc nỗ lực được thực hiện không sự quan tâm, hứng thú hoặc quyết tâm thực sự. Người "halfhearted" thường làm việc một cách miễn cưỡng, không dồn hết tâm huyết.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã cố gắng xin lỗi một cách hời hợt, nhưng rõ ràng anh ấy không ý đó.)
  • (Sự ủng hộ thiếu nhiệt tình của ấy đối với dự án đã khiến cả nhóm mất động lực.)
  • (Học sinh đó vẫy tay một cách hời hợt trước khi quay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a halfhearted effort": một nỗ lực nửa vời, không trọn vẹn.

    • The report was criticized for its halfhearted effort in addressing the main issues. (Bản báo cáo bị chỉ trích nỗ lực nửa vời trong việc giải quyết các vấn đề chính.)
  • "halfhearted applause": tiếng vỗ tay không nhiệt tình, miễn cưỡng.

    • The speech ended with halfhearted applause from the audience. (Bài phát biểu kết thúc với tiếng vỗ tay miễn cưỡng từ khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Halfheartedly (trạng từ): một cách hời hợt, thiếu nhiệt tình.

    • He halfheartedly agreed to join the meeting. (Anh ấy đồng ý tham gia cuộc họp một cách hời hợt.)
  • Halfheartedness (danh từ): sự hời hợt, thiếu nhiệt tình.

    • The halfheartedness of their campaign was evident in the low turnout. (Sự hời hợt trong chiến dịch của họ thể hiện qua lượng người tham gia thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lukewarm: hời hợt, không nhiệt tình (thường dùng cho sự ủng hộ hoặc phản hồi).
    • His lukewarm response to the idea showed his lack of interest. (Phản hồi hời hợt của anh ấy với ý tưởng đó cho thấy sự thiếu quan tâm.)
  • Unenthusiastic: không hào hứng, thiếu nhiệt tình.
    • The unenthusiastic applause indicated the audience's disappointment. (Tiếng vỗ tay không hào hứng cho thấy sự thất vọng của khán giả.)
  • Perfunctory: qua loa, chiếu lệ (thường dùng cho hành động làm cho lệ).
    • She gave a perfunctory nod before leaving the room. ( ấy gật đầu qua loa trước khi rời khỏi phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through the motions: làm việc một cách máy móc, không cảm xúc hay nhiệt huyết.
    • He was just going through the motions at work, not really caring about the results. (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móccông ty, không thực sự quan tâm đến kết quả.)
Thành ngữ liên quan
  • With a half heart: với một nửa trái tim, tức là không toàn tâm toàn ý.
    • She took on the project with a half heart, so the outcome was mediocre. ( ấy nhận dự án với một nửa trái tim, vậy kết quả chỉmức trung bình.)