halftime
Định nghĩa
Danh từ:
- Giờ nghỉ giữa hiệp: "Halftime" là khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hiệp một và hiệp hai của một trận đấu thể thao, đặc biệt là bóng đá, bóng rổ, hoặc bóng bầu dục.
Ví dụ sử dụng
- (Các cầu thủ nghỉ ngơi trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
- (Chương trình biểu diễn giữa hiệp có sự góp mặt của một ca sĩ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at halftime": tại thời điểm giờ nghỉ giữa hiệp.
- The score was tied at halftime. (Tỉ số hòa tại giờ nghỉ giữa hiệp.)
- "halftime break": kỳ nghỉ giữa hiệp.
- The coach gave a motivational speech during the halftime break. (Huấn luyện viên đã có bài phát biểu động viên trong kỳ nghỉ giữa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-time (adj): thuộc về giờ nghỉ giữa hiệp.
- The half-time entertainment was impressive. (Phần giải trí giữa hiệp thật ấn tượng.)
- Halftime show (n): chương trình biểu diễn giữa hiệp (thường thấy trong các sự kiện thể thao lớn như Super Bowl).
Từ đồng nghĩa
- Intermission: giờ nghỉ giải lao (thường dùng trong các sự kiện như buổi hòa nhạc, kịch).
- The intermission lasted 15 minutes. (Giờ nghỉ giải lao kéo dài 15 phút.)
- Break: kỳ nghỉ ngắn (trong thể thao hoặc công việc).
- We took a break during the game. (Chúng tôi đã nghỉ một lúc trong trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "halftime", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
- "to go into halftime": bước vào giờ nghỉ giữa hiệp.
- The team went into halftime with a lead. (Đội bóng bước vào giờ nghỉ giữa hiệp với lợi thế dẫn trước.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến thể thao:)
- "halftime adjustment": điều chỉnh chiến thuật trong giờ nghỉ giữa hiệp.
- The coach's halftime adjustment changed the game. (Sự điều chỉnh chiến thuật của huấn luyện viên trong giờ nghỉ giữa hiệp đã thay đổi trận đấu.)