halfway

halfway

He stopped halfway up the hill to catch his breath.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khoảng giữa, nửa chừng: "halfway" chỉ vị trí hoặc trạng thái nằmđiểm giữa của một khoảng cách, quãng đường, hoặc quá trình.
    • Một nửa, không hoàn toàn: "halfway" cũng dùng để mô tả một biện pháp, hành động chỉ thực hiện một phần, không triệt để.
  2. Trạng từ:

    • nửa đường, giữa chừng: "halfway" chỉ vị trí hoặc thời điểm nằmgiữa một quãng đường hoặc quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We are at the halfway point of our journey. (Chúng tôi đangđiểm nửa chặng đường của cuộc hành trình.)
    • Halfway measures will not solve this problem. (Các biện pháp nửa vời sẽ không giải quyết được vấn đề này.)
  • Trạng từ:

    • He was halfway down the ladder when he fell. (Anh ấy đãnửa cầu thang khi bị ngã.)
    • The project is only halfway finished. (Dự án mới chỉ hoàn thành được một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet someone halfway": thỏa hiệp, nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận.

    • If you can't agree, try to meet each other halfway. (Nếu các bạn không thể đồng ý, hãy cố gắng nhượng bộ lẫn nhau.)
  • "halfway through": ở giữa quá trình, đang tiến hành dở dang.

    • She stopped reading halfway through the book. ( ấy ngừng đọc giữa chừng cuốn sách.)
  • "halfway decent": khá tốt, tạm ổn (thường dùng trong văn nói).

    • I just need a halfway decent meal after a long day. (Tôi chỉ cần một bữa ăn tạm ổn sau một ngày dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Halfway house (danh từ): trung tâm tạm trú (cho người mới ra , cai nghiện).
    • He stayed at a halfway house after his release. (Anh ấytại một trung tâm tạm trú sau khi được thả.)
  • Halfway line (danh từ): đường giữa sân (trong thể thao).
    • The ball crossed the halfway line. (Quả bóng đã vượt qua đường giữa sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Midpoint: điểm giữa.
  • Partial: một phần, không đầy đủ.
  • Incomplete: chưa hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "halfway", nhưng có thể kết hợp với động từ như "go halfway", "stop halfway".)
Thành ngữ liên quan
  • Halfway there: đã đi được một nửa chặng đường, đã đạt được một nửa mục tiêu.

    • We've raised half the money, so we're halfway there. (Chúng tôi đã quyên góp được một nửa số tiền, vậy chúng tôi đã đạt được một nửa mục tiêu.)
  • Halfway measures: biện pháp nửa vời, không triệt để.

    • Halfway measures will only delay the inevitable. (Các biện pháp nửa vời chỉ làm trì hoãn điều không thể tránh khỏi.)