halfway
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở khoảng giữa, nửa chừng: "halfway" chỉ vị trí hoặc trạng thái nằm ở điểm giữa của một khoảng cách, quãng đường, hoặc quá trình.
- Một nửa, không hoàn toàn: "halfway" cũng dùng để mô tả một biện pháp, hành động chỉ thực hiện một phần, không triệt để.
Trạng từ:
- Ở nửa đường, giữa chừng: "halfway" chỉ vị trí hoặc thời điểm nằm ở giữa một quãng đường hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We are at the halfway point of our journey. (Chúng tôi đang ở điểm nửa chặng đường của cuộc hành trình.)
- Halfway measures will not solve this problem. (Các biện pháp nửa vời sẽ không giải quyết được vấn đề này.)
Trạng từ:
- He was halfway down the ladder when he fell. (Anh ấy đã ở nửa cầu thang khi bị ngã.)
- The project is only halfway finished. (Dự án mới chỉ hoàn thành được một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet someone halfway": thỏa hiệp, nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận.
- If you can't agree, try to meet each other halfway. (Nếu các bạn không thể đồng ý, hãy cố gắng nhượng bộ lẫn nhau.)
"halfway through": ở giữa quá trình, đang tiến hành dở dang.
- She stopped reading halfway through the book. (Cô ấy ngừng đọc giữa chừng cuốn sách.)
"halfway decent": khá tốt, tạm ổn (thường dùng trong văn nói).
- I just need a halfway decent meal after a long day. (Tôi chỉ cần một bữa ăn tạm ổn sau một ngày dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Halfway house (danh từ): trung tâm tạm trú (cho người mới ra tù, cai nghiện).
- He stayed at a halfway house after his release. (Anh ấy ở tại một trung tâm tạm trú sau khi được thả.)
- Halfway line (danh từ): đường giữa sân (trong thể thao).
- The ball crossed the halfway line. (Quả bóng đã vượt qua đường giữa sân.)
Từ đồng nghĩa
- Midpoint: điểm giữa.
- Partial: một phần, không đầy đủ.
- Incomplete: chưa hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "halfway", nhưng có thể kết hợp với động từ như "go halfway", "stop halfway".)
Thành ngữ liên quan
Halfway there: đã đi được một nửa chặng đường, đã đạt được một nửa mục tiêu.
- We've raised half the money, so we're halfway there. (Chúng tôi đã quyên góp được một nửa số tiền, vậy là chúng tôi đã đạt được một nửa mục tiêu.)
Halfway measures: biện pháp nửa vời, không triệt để.
- Halfway measures will only delay the inevitable. (Các biện pháp nửa vời chỉ làm trì hoãn điều không thể tránh khỏi.)