haliaeetus pelagicus
A majestic haliaeetus pelagicus perches on a driftwood log overlooking the sea.
Danh từ: Haliaeetus pelagicus là tên khoa học của một loài chim săn mồi lớn, thuộc họ Ưng, thường được tìm thấy trên các bờ biển phía tây bắc Thái Bình Dương. Loài chim này nổi bật với kích thước khổng lồ, mỏ và chân màu vàng óng, cùng bộ lông sẫm màu với phần đuôi và vai trắng. Trong tiếng Việt, nó thường được gọi là đại bàng biển Steller hoặc đại bàng biển Thái Bình Dương.
- (Haliaeetus pelagicus is one of the largest eagle species in the world.)
- (Scientists are studying the breeding behavior of Haliaeetus pelagicus along the Russian coastline.)
"Phân loại học của Haliaeetus pelagicus": thuật ngữ chuyên ngành để chỉ việc phân loại loài chim này trong hệ thống sinh học.
- Phân loại học của Haliaeetus pelagicus cho thấy nó thuộc chi Haliaeetus. (The taxonomy of Haliaeetus pelagicus places it in the genus Haliaeetus.)
"Sinh cảnh của Haliaeetus pelagicus": môi trường sống tự nhiên của loài này.
- Sinh cảnh điển hình của Haliaeetus pelagicus là các vách đá ven biển và cửa sông. (The typical habitat of Haliaeetus pelagicus is coastal cliffs and river mouths.)
- Đại bàng biển Steller (n): tên thường gọi trong tiếng Việt, dựa trên tên của nhà tự nhiên học người Đức Georg Wilhelm Steller.
- Haliaeetus leucocephalus (n): đại bàng đầu trắng, một loài cùng chi nhưng sống ở Bắc Mỹ.
- Haliaeetus albicilla (n): đại bàng đuôi trắng, loài phổ biến ở châu Âu và châu Á.
- Đại bàng biển: thuật ngữ chung cho các loài chim thuộc chi Haliaeetus.
- Chim ưng biển: cách gọi khác, nhưng thường dùng để chỉ loài Pandion haliaetus (osprey) hơn.
- "Phạm vi phân bố của Haliaeetus pelagicus": khu vực địa lý nơi loài này sinh sống.
- Phạm vi phân bố của Haliaeetus pelagicus chủ yếu giới hạn ở vùng biển Okhotsk và Kamchatka. (The distribution range of Haliaeetus pelagicus is mainly limited to the Sea of Okhotsk and Kamchatka.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)